chelate compound
Định nghĩa
Danh từ: Hợp chất chelate (hay hợp chất chelat) là một hợp chất dị vòng trong đó một ion kim loại được gắn kết bằng các liên kết phối trí với ít nhất hai ion phi kim loại.
Ví dụ sử dụng
- (Hợp chất chelate thường được sử dụng trong các phương pháp điều trị y tế để loại bỏ kim loại nặng ra khỏi cơ thể.)
- (Trong nông nghiệp, hợp chất chelate giúp cây trồng hấp thụ các vi chất dinh dưỡng thiết yếu như sắt và kẽm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chelate compound in coordination chemistry": Hợp chất chelate đóng vai trò quan trọng trong hóa học phối trí, nơi các phối tử (ligands) tạo thành vòng với ion kim loại trung tâm.
- The stability of the chelate compound is higher than that of a simple complex due to the chelate effect. (Độ bền của hợp chất chelate cao hơn so với phức chất đơn giản nhờ hiệu ứng chelate.)
Biến thể và từ gần giống
- Chelation (danh từ): Quá trình hình thành hợp chất chelate.
- Chelation therapy is used to treat heavy metal poisoning. (Liệu pháp chelation được sử dụng để điều trị ngộ độc kim loại nặng.)
- Chelating agent (danh từ): Tác nhân tạo chelate, thường là các hợp chất hữu cơ có khả năng liên kết với ion kim loại.
- EDTA is a common chelating agent used in laboratory and medical settings. (EDTA là một tác nhân tạo chelate phổ biến được sử dụng trong phòng thí nghiệm và y tế.)
Từ đồng nghĩa
- Hợp chất vòng phối trí: Một cách gọi khác của hợp chất chelate, nhấn mạnh cấu trúc vòng được hình thành bởi liên kết phối trí.
- Phức chất chelate: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong hóa học phối trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chelate out: Loại bỏ (một chất) bằng cách tạo chelate.
- The treatment helped chelate out excess copper from the patient's body. (Phương pháp điều trị đã giúp loại bỏ lượng đồng dư thừa ra khỏi cơ thể bệnh nhân bằng cách tạo chelate.)
Thành ngữ liên quan
- Chelate effect: Hiệu ứng chelate, ám chỉ sự gia tăng độ bền của phức chất khi có sự hình thành vòng.
- The chelate effect explains why chelate compounds are more stable than non-chelate complexes. (Hiệu ứng chelate giải thích tại sao hợp chất chelate bền hơn các phức chất không chứa vòng chelate.)