chelate

chelate

A scientist adds a reagent to form a chelate in a test tube.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • hoặc giống như càng (của động vật chân đốt): "chelate" mô tả một cấu trúc giống như càng cua, càng tôm.
    • Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi sự tạo phức chelat: Trong hóa học, "chelate" dùng để chỉ một quá trình hoặc hợp chất liên quan đến việc hình thành liên kết phối trí.
  2. Danh từ:

    • Hợp chất chelat: Một hợp chất dị vòng chứa một ion kim loại được gắn bằng liên kết phối trí với ít nhất hai ion phi kim. Đây một cấu trúc hóa học đặc biệt, thường được gọi là "phức chất chelat".
  3. Động từ:

    • Tạo phức chelat: Hành động hình thành một hợp chất chelat trong hóa học. Quá trình này liên quan đến việc một ion kim loại liên kết với một phân tử hữu cơ để tạo thành vòng ổn định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The chelate structure of the crab's claw is very strong. (Cấu trúc giống càng của càng cua rất chắc chắn.)
    • This chelate compound is used in medicine to remove heavy metals. (Hợp chất chelat này được dùng trong y học để loại bỏ kim loại nặng.)
  • Danh từ:

    • The chelate binds to the metal ion tightly. (Hợp chất chelat liên kết chặt chẽ với ion kim loại.)
    • Chemists study the properties of various chelates. (Các nhà hóa học nghiên cứu tính chất của nhiều loại hợp chất chelat khác nhau.)
  • Động từ:

    • EDTA can chelate calcium ions in water. (EDTA có thể tạo phức chelat với các ion canxi trong nước.)
    • The metal ions chelate with the organic ligand. (Các ion kim loại tạo phức chelat với phối tử hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chelate effect": Hiệu ứng chelat, một khái niệm trong hóa học mô tả tính ổn định cao của các phức chất chelat so với phức chất đơn phối tử.

    • The chelate effect explains why EDTA forms such stable complexes. (Hiệu ứng chelat giải thích tại sao EDTA tạo thành các phức chất ổn định như vậy.)
  • "Chelate ring": Vòng chelat, cấu trúc vòng được hình thành khi một phối tử đa răng liên kết với một ion kim loại.

    • The chelate ring is a key feature of these compounds. (Vòng chelat một đặc điểm chính của các hợp chất này.)
Biến thể từ gần giống
  • Chelation (danh từ): Sự tạo phức chelat.

    • Chelation therapy is used to treat heavy metal poisoning. (Liệu pháp chelat được dùng để điều trị ngộ độc kim loại nặng.)
  • Chelating agent (danh từ): Chất tạo phức chelat ( dụ: EDTA).

    • A chelating agent can bind to metal ions to prevent unwanted reactions. (Chất tạo phức chelat có thể liên kết với ion kim loại để ngăn các phản ứng không mong muốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Complex (hợp chất phức): Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả chelat các loại phức chất khác.
  • Coordinate compound (hợp chất phối trí): Một loại hợp chất trong đó ion kim loại liên kết với các phối tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chelate with: Tạo phức chelat với.

    • The metal chelates with the organic molecule. (Kim loại tạo phức chelat với phân tử hữu cơ.)
  • Chelate out: Loại bỏ bằng cách tạo phức chelat.

    • The process chelates out the heavy metals from the solution. (Quá trình loại bỏ kim loại nặng khỏi dung dịch bằng cách tạo phức chelat.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ "chelate" đây thuật ngữ chuyên ngành.