chelation

chelation

Chelation therapy is used to remove excess iron from the body.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quá trình tạo vòng (chelate): "Chelation" quá trình hình thành một vòng (cấu trúc vòng) bằng cách tạo ra một hoặc nhiều liên kết hydro. Trong hóa học, đây chế một phân tử (ligand) liên kết với một ion kim loại tại nhiều điểm, tạo thành một phức chất vòng.
    • Quá trình thải độc kim loại nặng (y học): Trong y học, "chelation" quá trình loại bỏ kim loại nặng (như chì hoặc thủy ngân) khỏi máu bằng cách sử dụng một chất chelate (chất tạo phức). Phương pháp này thường được gọi là liệu pháp chelation.
dụ sử dụng
  • Danh từ (hóa học):

    • The chelation of metal ions is important in many biological processes. (Sự tạo vòng của các ion kim loại rất quan trọng trong nhiều quá trình sinh học.)
    • EDTA is a common agent used for chelation in chemistry. (EDTA một tác nhân phổ biến được sử dụng để tạo phức vòng trong hóa học.)
  • Danh từ (y học):

    • Chelation therapy is used to treat heavy metal poisoning. (Liệu pháp chelation được sử dụng để điều trị ngộ độc kim loại nặng.)
    • The patient underwent chelation to remove excess lead from his bloodstream. (Bệnh nhân đã trải qua quá trình chelation để loại bỏ lượng chì dư thừa khỏi máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chelation therapy" (liệu pháp chelation): Một phương pháp điều trị y tế sử dụng chất chelate để loại bỏ kim loại nặng khỏi cơ thể.

    • Chelation therapy is controversial for some conditions like heart disease. (Liệu pháp chelation gây tranh cãi đối với một số bệnh như bệnh tim.)
  • "Chelation complex" (phức chất chelation): Một phức chất hóa học được hình thành thông qua quá trình chelation.

    • The chelation complex stabilizes the metal ion. (Phức chất chelation giúp ổn định ion kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Chelate (danh từ/động từ): Chất tạo phức vòng hoặc hành động tạo phức vòng.
    • The chelate binds tightly to the metal. (Chất chelate liên kết chặt chẽ với kim loại.)
  • Chelator (danh từ): Tác nhân gây ra quá trình chelation.
    • Chelators are used in medicine to remove toxins. (Các tác nhân chelation được sử dụng trong y học để loại bỏ độc tố.)
  • Chelatable (tính từ): khả năng trải qua quá trình chelation.
    • This metal is easily chelatable. (Kim loại này dễ dàng bị chelation.)
Từ đồng nghĩa
  • Complexation (sự tạo phức): Quá trình hình thành phức chất, thường dùng trong hóa học.
  • Sequestration (sự cô lập): Sự loại bỏ hoặc cô lập một chất, đặc biệt kim loại nặng, khỏi môi trường hoặc cơ thể.
  • Detoxification (sự giải độc): Quá trình loại bỏ độc tố, bao gồm cả kim loại nặng (trong bối cảnh y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chelate out: Loại bỏ (kim loại) thông qua quá trình chelation.

    • The treatment chelates out the heavy metals from the blood. (Phương pháp điều trị loại bỏ kim loại nặng khỏi máu thông qua quá trình chelation.)
  • Chelate with: Kết hợp với (một chất) để tạo phức vòng.

    • The molecule chelates with the metal ion. (Phân tử kết hợp với ion kim loại để tạo phức vòng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Chelation therapy" (liệu pháp chelation): Một thuật ngữ chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chelation". Tuy nhiên, trong y học, cụm từ này thường được dùng để chỉ một phương pháp điều trị cụ thể.
    • Chelation therapy is a double-edged sword; it can save lives but also has risks. (Liệu pháp chelation con dao hai lưỡi; có thể cứu sống nhưng cũng rủi ro.)