chelicerate

chelicerate

A spider uses its chelicerate mouthparts to grasp an insect.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến chelicera: "chelicerate" dùng để mô tả bất kỳ thứ liên quan đến chelicera, phần phụ miệng dạng kìm của các loài động vật thuộc lớp Nhện (Arachnida) các nhóm liên quan.
    • hình dạng giống chelicera: Từ này cũng chỉ các cấu trúc hoặc đặc điểm hình thái tương tự như chelicera, thường dạng kìm hoặc móc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The chelicerate appendages of spiders are used for grasping prey. (Các phần phụ chelicerate của nhện được dùng để bắt mồi.)
    • Scorpions have chelicerate mouthparts that help in feeding. (Bọ cạp các bộ phận miệng chelicerate giúp chúng ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chelicerate morphology": hình thái học chelicerate, dùng trong sinh học để nghiên cứu cấu trúc của các loài động vật chân khớp.
    • The chelicerate morphology of horseshoe crabs is distinct from that of spiders. (Hình thái chelicerate của sam biển khác biệt so với của nhện.)
Biến thể từ gần giống
  • Chelicera (danh từ): phần phụ miệng dạng kìm, gốc từ của "chelicerate".
    • The chelicerae of a tick are used to pierce the skin. (Chelicera của ve được dùng để đâm thủng da.)
  • Chelicerae (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của chelicera.
    • Spiders have two chelicerae that inject venom. (Nhện hai chelicera để tiêm nọc độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chelate: (trong sinh học) dạng kìm, liên quan đến cấu trúc kìm (thường dùng cho các phần phụ khác, nhưng gần nghĩa).
  • Pincer-like: dạng giống cái kìm, mô tả hình dạng tương tự.
Các cụm từ liên quan
  • Chelicerate arthropod: động vật chân khớp chelicera, bao gồm nhện, bọ cạp, sam biển.
    • Chelicerate arthropods are a major subgroup of the phylum Arthropoda. (Động vật chân khớp chelicerate một phân nhóm chính của ngành Chân khớp.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho từ chuyên ngành này.)