chem chẻm

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói liên tục, nói nhiều về những chuyện nhỏ nhặt, vụn vặt: "chem chẻm" chỉ hành động nói chuyện một cách rôm rả, không ngừng nghỉ, thường về những đề tài tầm phào, ít quan trọng.
    • Tán gẫu, buôn chuyện: "chem chẻm" còn mang sắc thái nói chuyện phiếm, đàm tiếu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mấy đứa trẻ ngồi chem chẻm cả buổigóc sân. (Mấy đứa trẻ ngồi nói chuyện rôm rả suốt buổigóc sân.)
    • Họ ngừng chem chẻm ngay khi tôi bước vào phòng. (Họ ngừng tán gẫu ngay lập tức khi tôi xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chuyện chem chẻm": những câu chuyện vặt vãnh, không đáng kể.
    • Đó chỉ chuyện chem chẻm hàng ngày, đừng bận tâm. (Đó chỉ chuyện tầm phào thường ngày, không đáng để ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Chém gió (động từ): nói khoác, nói những điều không thật.
  • Tán gẫu (động từ): trò chuyện một cách thoải mái, thường về chuyện phiếm.
  • Buôn chuyện (động từ): mang nghĩa nói chuyện, bàn tán về người khác, thường hàm ý tiêu cực hơn "chem chẻm".
Từ đồng nghĩa
  • : nói nhiều, nói to.
  • Lảm nhảm: nói dai dẳng, gây khó chịu về những chuyện vụn vặt.
  • Tám chuyện: nói chuyện phiếm (từ lóng).
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • Chem chẻm chuyện đầu hồi: nói chuyện phiếm không dứt, hết chuyện này đến chuyện khác.
    • Các hàng xóm lại tụ tập chem chẻm chuyện đầu hồi. (Các hàng xóm lại tụ tập nói chuyện phiếm không ngừng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chem chẻm"

chem chẻm
Họ ngồi chem chẻm cả buổi chiều.