chemical analysis
Định nghĩa
Danh từ: Phân tích hóa học là hành động phân tách một chất thành các thành phần cấu tạo của nó, nhằm xác định thành phần, cấu trúc hoặc tính chất của chất đó.
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã thực hiện một phân tích hóa học đối với mẫu nước.)
- (Phân tích hóa học đã tiết lộ sự hiện diện của kim loại nặng trong đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo chemical analysis": trải qua quá trình phân tích hóa học.
- The drug must undergo chemical analysis before approval. (Thuốc phải trải qua phân tích hóa học trước khi được phê duyệt.)
"qualitative chemical analysis": phân tích hóa học định tính (xác định loại chất).
- Qualitative chemical analysis can identify the elements present. (Phân tích hóa học định tính có thể xác định các nguyên tố có mặt.)
"quantitative chemical analysis": phân tích hóa học định lượng (xác định lượng chất).
- Quantitative chemical analysis measures the exact concentration of each component. (Phân tích hóa học định lượng đo nồng độ chính xác của từng thành phần.)
Biến thể và từ gần giống
Analyze (động từ): phân tích.
- The chemist will analyze the compound. (Nhà hóa học sẽ phân tích hợp chất.)
Analytical (tính từ): thuộc về phân tích.
- She used analytical methods in the experiment. (Cô ấy đã sử dụng các phương pháp phân tích trong thí nghiệm.)
Chemist (danh từ): nhà hóa học.
- The chemist specializes in chemical analysis. (Nhà hóa học chuyên về phân tích hóa học.)
Từ đồng nghĩa
- Phân tích thành phần: sự phân tách chất thành các yếu tố cấu thành.
- Kiểm nghiệm hóa học: quá trình xác định thành phần hóa học của một chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Break down: phân tách, phân hủy (thường dùng trong ngữ cảnh hóa học).
- The process breaks down the compound into its elements. (Quá trình này phân tách hợp chất thành các nguyên tố của nó.)
Look into: điều tra, xem xét kỹ lưỡng.
- The team looked into the sample using chemical analysis. (Nhóm nghiên cứu đã xem xét mẫu bằng phân tích hóa học.)
Thành ngữ liên quan
- Under the microscope: được xem xét kỹ lưỡng (thường ám chỉ phân tích chi tiết).
- Every substance in the lab was put under the microscope for chemical analysis. (Mọi chất trong phòng thí nghiệm đều được xem xét kỹ lưỡng để phân tích hóa học.)