chemical notation
Danh từ: - Ký hiệu hóa học: "chemical notation" là một hệ thống ký hiệu được các nhà hóa học sử dụng để biểu diễn các sự kiện kỹ thuật trong hóa học, bao gồm công thức phân tử, cấu trúc hóa học, phản ứng, và các thông tin liên quan.
- (Ký hiệu hóa học của nước là H₂O.)
- (Các nhà hóa học sử dụng ký hiệu hóa học để mô tả các phản ứng phức tạp.)
"IUPAC chemical notation": ký hiệu hóa học theo tiêu chuẩn của Liên minh Quốc tế về Hóa học Thuần túy và Ứng dụng (IUPAC).
- The IUPAC chemical notation ensures consistency across the scientific community. (Ký hiệu hóa học IUPAC đảm bảo tính nhất quán trong cộng đồng khoa học.)
"chemical notation in organic chemistry": ký hiệu hóa học trong hóa hữu cơ, thường bao gồm công thức cấu trúc và công thức khung.
- Understanding chemical notation in organic chemistry is essential for drawing molecules. (Hiểu ký hiệu hóa học trong hóa hữu cơ là cần thiết để vẽ các phân tử.)
Chemical formula (danh từ): công thức hóa học, một dạng cụ thể của ký hiệu hóa học.
- The chemical formula for carbon dioxide is CO₂. (Công thức hóa học của carbon dioxide là CO₂.)
Chemical symbol (danh từ): ký hiệu nguyên tố hóa học, như H cho hydro.
- The chemical symbol for gold is Au. (Ký hiệu hóa học của vàng là Au.)
- Scientific notation in chemistry: ký hiệu khoa học trong hóa học.
- Chemical shorthand: cách viết tắt hóa học.
Write in chemical notation: viết bằng ký hiệu hóa học.
- You must write the reaction in chemical notation. (Bạn phải viết phản ứng bằng ký hiệu hóa học.)
Convert to chemical notation: chuyển đổi sang ký hiệu hóa học.
- Convert the molecular model to chemical notation. (Chuyển đổi mô hình phân tử sang ký hiệu hóa học.)
- Read chemical notation fluently: đọc trôi chảy ký hiệu hóa học.
- After taking the course, she could read chemical notation fluently. (Sau khi tham gia khóa học, cô ấy có thể đọc trôi chảy ký hiệu hóa học.)