chemical process

chemical process

A scientist observes a chemical process in a laboratory beaker.

Định nghĩa

Danh từ: Quy trình hóa họcTrong hóa học, "chemical process" chỉ bất kỳ quá trình nào được xác định bởi thành phần cấu trúc nguyên tử, phân tử của các chất liên quan. Đây một thuật ngữ chung cho các biến đổi hóa học, bao gồm phản ứng, tách chiết, tổng hợp, hoặc bất kỳ bước nào làm thay đổi bản chất hóa học của vật chất.

dụ sử dụng
  • (Quy trình hóa học của quang hợp chuyển đổi carbon dioxide nước thành glucose.)
  • (Các quy trình hóa học công nghiệp thường yêu cầu nhiệt độ áp suất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a chemical process": trải qua một quy trình hóa học.
    • The metal undergoes a chemical process to remove impurities. (Kim loại trải qua một quy trình hóa học để loại bỏ tạp chất.)
  • "to initiate a chemical process": khởi động một quy trình hóa học.
    • A catalyst is used to initiate the chemical process. (Một chất xúc tác được sử dụng để khởi động quy trình hóa học.)
  • "by-product of a chemical process": sản phẩm phụ của một quy trình hóa học.
    • Carbon dioxide is a common by-product of many chemical processes. (Carbon dioxide sản phẩm phụ phổ biến của nhiều quy trình hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Chemical (adj): thuộc về hóa học.
    • Chemical reactions are a type of chemical process. (Phản ứng hóa học một loại quy trình hóa học.)
  • Process (n): quy trình, quá trình (nói chung).
    • This is a multi-step process. (Đây một quy trình nhiều bước.)
Từ đồng nghĩa
  • Reaction: phản ứng (thường chỉ một bước cụ thể trong quy trình hóa học).
  • Transformation: sự biến đổi (nhấn mạnh sự thay đổi về chất).
  • Procedure: thủ tục, quy trình (có thể bao gồm cả các bước không hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "chemical process", nhưng có thể dùng: - Carry out: tiến hành. - They carried out a chemical process to synthesize the drug. (Họ đã tiến hành một quy trình hóa học để tổng hợp thuốc.) - Go through: trải qua. - The mixture goes through a chemical process to become a solid. (Hỗn hợp trải qua một quy trình hóa học để trở thành chất rắn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với "chemical process", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - "A chemical process in the making": một quy trình hóa học đang hình thành (dùng để chỉ một sự thay đổi đang diễn ra). - The formation of rust is a chemical process in the making. (Sự hình thành gỉ sét một quy trình hóa học đang diễn ra.)