chemical property

chemical property

A scientist observes the chemical property of flammability in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Tính chất hóa học một đặc tính của vật chất được sử dụng để mô tả cách một chất tương tác với các chất khác trong các phản ứng hóa học, dẫn đến sự thay đổi bản chất hóa học của .

dụ sử dụng
  • (Tính chất hóa học của sắt phản ứng với oxy để tạo thành gỉ sét.)
  • (Tính dễ cháy một tính chất hóa học mô tả khả năng cháy của một chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exhibit a chemical property": thể hiện một tính chất hóa học.
    • Hydrogen exhibits the chemical property of being highly reactive with oxygen. (Hydro thể hiện tính chất hóa học phản ứng mạnh với oxy.)
  • "to determine a chemical property": xác định một tính chất hóa học.
    • Scientists determine the chemical property of a substance through experiments. (Các nhà khoa học xác định tính chất hóa học của một chất thông qua thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chemical (adj): thuộc về hóa học.
    • The chemical reaction produced a new compound. (Phản ứng hóa học tạo ra một hợp chất mới.)
  • Property (n): thuộc tính, đặc tính.
    • Density is a physical property, not a chemical property. (Mật độ một tính chất vật , không phải tính chất hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Reactivity: khả năng phản ứng.
  • Chemical characteristic: đặc điểm hóa học.
Các cụm từ liên quan
  • Chemical property test: thử nghiệm tính chất hóa học.
    • The lab performed a chemical property test on the unknown sample. (Phòng thí nghiệm đã thực hiện thử nghiệm tính chất hóa học trên mẫu chưa biết.)
  • Change in chemical property: sự thay đổi tính chất hóa học.
    • Heating can cause a change in chemical property of some materials. (Đun nóng có thể gây ra sự thay đổi tính chất hóa học của một số vật liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • "a matter of chemical property": vấn đề liên quan đến tính chất hóa học.
    • The corrosion of metal is a matter of chemical property. (Sự ăn mòn kim loại một vấn đề liên quan đến tính chất hóa học.)