chemical reactor

chemical reactor

A scientist monitors the chemical reactor in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: phản ứng hóa học
một thiết bị hoặc buồng kín được thiết kế để chứa các chất đang trải qua một phản ứng hóa học. Trong đó, các chất phản ứng được kiểm soát về nhiệt độ, áp suất thời gian để tạo ra sản phẩm mong muốn.

dụ sử dụng
  • ( phản ứng hóa học được sử dụng để sản xuất amoniac từ nitơ hydro.)
  • (Các kỹ sư theo dõi nhiệt độ bên trong phản ứng hóa học để ngăn ngừa nổ.)
  • (Loại phản ứng hóa học này rất cần thiết cho ngành dược phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "batch chemical reactor": phản ứng hóa học theo mẻ, nơi các chất được nạp vào, phản ứng xảy ra, sản phẩm được lấy ra sau đó.
    • A batch chemical reactor is ideal for small-scale production. ( phản ứng hóa học theo mẻ lý tưởng cho sản xuất quy mô nhỏ.)
  • "continuous chemical reactor": phản ứng hóa học liên tục, nơi các chất chảy qua phản ứng diễn ra không ngừng.
    • In a continuous chemical reactor, reactants are constantly added and products removed. (Trong phản ứng hóa học liên tục, các chất phản ứng được thêm vào sản phẩm được lấy ra liên tục.)
  • "catalytic chemical reactor": phản ứng hóa học xúc tác, dùng để tăng tốc phản ứng.
    • The catalytic chemical reactor converts harmful gases into harmless substances. ( phản ứng hóa học xúc tác chuyển đổi khí độc hại thành chất vô hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Reactor (danh từ, viết tắt): phản ứng (thường dùng trong ngữ cảnh hóa học hoặc hạt nhân).
    • The reactor is under maintenance. ( phản ứng đang được bảo trì.)
  • Chemical reaction (danh từ): phản ứng hóa học.
    • The chemical reaction produces heat. (Phản ứng hóa học tạo ra nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Process vessel: bình xử lý (thiết bị dùng trong công nghiệp hóa chất).
    • The process vessel operates at high pressure. (Bình xử lý hoạt độngáp suất cao.)
  • Reaction chamber: buồng phản ứng (thường dùng trong các thiết bị nhỏ hơn hoặc thí nghiệm).
    • The reaction chamber is sealed to prevent leaks. (Buồng phản ứng được niêm phong để ngăn rỉ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "chemical reactor".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chemical reactor".