chemical weapons convention

chemical weapons convention

The diplomat signs the Chemical Weapons Convention document.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Công ước khí Hóa học (Chemical Weapons Convention) một hiệp ước toàn cầu cấm sản xuất, mua lại, tích trữ, chuyển giao hoặc sử dụng khí hóa học. Đây một thỏa thuận quốc tế tính ràng buộc pháp , nhằm loại bỏ hoàn toàn loại khí hủy diệt hàng loạt này.

dụ sử dụng
  • (Công ước khí Hóa học được mở ký kết vào năm 1993.)
  • (Nhiều quốc gia đã phê chuẩn Công ước khí Hóa học để thể hiện cam kết của họ đối với an ninh toàn cầu.)
  • (Công ước khí Hóa học cấm sử dụng các hóa chất độc hại làm khí trong các cuộc xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the Chemical Weapons Convention": theo quy định của Công ước khí Hóa học.
    • All member states must declare their chemical weapons stockpiles under the Chemical Weapons Convention. (Tất cả các quốc gia thành viên phải khai báo kho khí hóa học của mình theo Công ước khí Hóa học.)
  • "to comply with the Chemical Weapons Convention": tuân thủ Công ước khí Hóa học.
    • The inspection team verified that the facility was in full compliance with the Chemical Weapons Convention. (Đội thanh tra đã xác minh rằng cơ sở này tuân thủ đầy đủ Công ước khí Hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • CWC: viết tắt của Chemical Weapons Convention, thường dùng trong văn bản chính thức.
    • The CWC is monitored by the Organisation for the Prohibition of Chemical Weapons (OPCW). (CWC được giám sát bởi Tổ chức Cấm khí Hóa học.)
  • Chemical disarmament (danh từ): giải trừ khí hóa học, quá trình liên quan đến Công ước này.
Từ đồng nghĩa
  • Hiệp ước khí hóa học: một cách gọi khác, nhấn mạnh tính chất thỏa thuận quốc tế.
  • Thỏa thuận cấm khí hóa học: diễn giải hơn về mục đích của công ước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To sign onto the Chemical Weapons Convention: ký kết tham gia Công ước khí Hóa học.
    • Several nations signed onto the Chemical Weapons Convention in the 1990s. (Nhiều quốc gia đã ký kết tham gia Công ước khí Hóa học vào những năm 1990.)
  • To withdraw from the Chemical Weapons Convention: rút khỏi Công ước khí Hóa học.
    • A country may face sanctions if it decides to withdraw from the Chemical Weapons Convention. (Một quốc gia có thể phải đối mặt với các biện pháp trừng phạt nếu quyết định rút khỏi Công ước khí Hóa học.)
Thành ngữ liên quan
  • A landmark treaty: một hiệp ước mang tính bước ngoặt, thường dùng để mô tả tầm quan trọng của Công ước khí Hóa học.
    • The Chemical Weapons Convention is considered a landmark treaty in international law. (Công ước khí Hóa học được coi một hiệp ước mang tính bước ngoặt trong luật quốc tế.)