chemin de fer
Định nghĩa
Danh từ: - Bài chemin de fer: Một trò chơi bài được chơi trong các sòng bạc, trong đó hai hoặc nhiều người chơi (gọi là "punters") đặt cược chống lại nhà cái (banker). Người chiến thắng là người có hai hoặc ba lá bài có tổng điểm gần nhất với chín.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thích chơi bài chemin de fer ở sòng bạc vào mỗi cuối tuần.)
- (Chemin de fer là một trò chơi bài phổ biến ở nhiều sòng bạc châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play chemin de fer": tham gia trò chơi bài chemin de fer.
- She learned to play chemin de fer from her grandfather. (Cô ấy đã học chơi bài chemin de fer từ ông nội mình.)
- "a game of chemin de fer": một ván bài chemin de fer.
- They sat down for a game of chemin de fer at the high-stakes table. (Họ ngồi xuống để chơi một ván bài chemin de fer tại bàn cược cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Chemin de fer (cách viết khác): Đôi khi được viết là "chemin de fer" với dấu gạch ngang hoặc không, nhưng trong tiếng Việt thường giữ nguyên dạng tiếng Pháp.
- Baccarat: Một trò chơi bài tương tự, nhưng chemin de fer là một biến thể đặc biệt của baccarat.
Từ đồng nghĩa
- Baccarat chemin de fer: Tên đầy đủ của trò chơi, nhấn mạnh đây là một biến thể của baccarat.
- Card game of chance: Trò chơi bài may rủi (mô tả chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho 'chemin de fer', vì đây là danh từ chỉ trò chơi.
Thành ngữ liên quan
- "to be like chemin de fer": (hiếm dùng) dùng để chỉ một thứ gì đó phức tạp hoặc dựa vào may rủi.
- The negotiation process felt like a game of chemin de fer, full of risks and unexpected turns. (Quá trình đàm phán giống như một ván bài chemin de fer, đầy rủi ro và những bước ngoặt bất ngờ.)