chemisorb

Định nghĩa

Động từ: Hấp thụ hóa học (một chất) thông qua quá trình chemisorption (hấp phụ hóa học), trong đó các phân tử của chất bị hấp thụ liên kết với bề mặt chất rắn bằng lực hóa học (liên kết hóa trị) thay vì lực vật đơn thuần.

dụ sử dụng
  • (Chất xúc tác có thể hấp thụ hóa học các phân tử carbon monoxide lên bề mặt của .)
  • (Trong thí nghiệm này, tấm kim loại sẽ hấp thụ hóa học các nguyên tử hydronhiệt độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to chemisorb selectively": hấp thụ hóa học một cách chọn lọc.

    • The material can chemisorb only specific gases due to its unique surface structure. (Vật liệu này chỉ có thể hấp thụ hóa học các khí cụ thể nhờ cấu trúc bề mặt độc đáo.)
  • "to be chemisorbed": bị hấp thụ hóa học (dạng bị động).

    • The oxygen atoms are chemisorbed onto the platinum surface, forming a stable layer. (Các nguyên tử oxy bị hấp thụ hóa học lên bề mặt bạch kim, tạo thành một lớp ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Chemisorption (danh từ): quá trình hấp phụ hóa học.

    • Chemisorption is a key process in heterogeneous catalysis. (Hấp phụ hóa học một quá trình quan trọng trong xúc tác dị thể.)
  • Physisorb (động từ): hấp thụ vật (đối lập với chemisorb, dùng lực Van der Waals).

    • Unlike chemisorption, physisorption is reversible and weaker. (Không giống như hấp phụ hóa học, hấp phụ vật có thể đảo ngược yếu hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hấp thụ hóa học: dịch nghĩa trực tiếp, thường dùng trong hóa học.
  • Liên kết hóa học bề mặt: mô tả quá trình hình thành liên kết hóa học trên bề mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "chemisorb".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "chemisorb".

chemisorb
A scientist observes a gas chemisorb onto a metal catalyst surface.