chemist's

chemist's

A woman buys medicine at the chemist's.

Định nghĩa

Danh từ: chemist's (viết tắt của chemist's shop) - Hiệu thuốc, tiệm thuốc tây: Một cửa hàng bán lẻ, nơi bán thuốc chữa bệnh theo toa hoặc không theo toa, cùng với các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, mỹ phẩm, đôi khi các mặt hàng khác như đồ vệ sinh cá nhân, thực phẩm chức năng. - Tiệm hóa chất (ít phổ biến): Trong một số ngữ cảnh lịch sử, chemist's có thể chỉ cửa hàng bán hóa chất hoặc nơi pha chế thuốc.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần đến hiệu thuốc để mua thuốc trị đau đầu.)
  • ( ấy làm việc tại hiệu thuốcgóc phố.)
  • (Hiệu thuốc mở cửa từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go to the chemist's": đến hiệu thuốc (nói chung).
    • He went to the chemist's to get a prescription filled. (Anh ấy đã đến hiệu thuốc để lấy thuốc theo toa.)
  • "at the chemist's": tại hiệu thuốc.
    • You can buy vitamins and supplements at the chemist's. (Bạn có thể mua vitamin thực phẩm bổ sung tại hiệu thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chemist (danh từ): dược sĩ, nhà hóa học (người làm việc trong tiệm thuốc hoặc nghiên cứu hóa học).
    • The chemist recommended this cream for the rash. (Dược sĩ đã đề xuất loại kem này cho vết phát ban.)
  • Pharmacy (danh từ): hiệu thuốc (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
    • She works at the local pharmacy. ( ấy làm việc tại hiệu thuốc địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Pharmacy: hiệu thuốc (thường dùng ở Mỹ hoặc trong văn viết trang trọng).
  • Drugstore: cửa hàng thuốc (thường bán thêm đồ ăn nhẹ, mỹ phẩm, đặc biệt ở Mỹ).
  • Dispensary: nơi phát thuốc (thường trong bệnh viện hoặc phòng khám).
  • Apothecary (cổ điển): tiệm thuốc (từ xưa, nay ít dùng).
Cụm từ liên quan
  • "chemist's shop": cửa hàng thuốc (dạng đầy đủ của ).
    • The chemist's shop was closed for the holiday. (Cửa hàng thuốc đã đóng cửa ngày lễ.)
  • "over-the-counter at the chemist's": thuốc không cần toa bán tại hiệu thuốc.
    • You can buy painkillers over-the-counter at the chemist's. (Bạn có thể mua thuốc giảm đau không cần toa tại hiệu thuốc.)
Thành ngữ liên quan
  • "like a chemist's shop": giống như một hiệu thuốc (thường dùng để mô tả một nơi nhiều lọ, chai lọ lộn xộn).
    • His desk is a mess, like a chemist's shop. (Bàn làm việc của anh ấy bừa bộn, giống như một hiệu thuốc.)