chemistry lab
Danh từ: Phòng thí nghiệm hóa học ("chemistry lab" là một cụm danh từ chỉ một không gian hoặc cơ sở được trang bị chuyên dụng cho việc nghiên cứu, thí nghiệm và giảng dạy trong lĩnh vực hóa học). Cụm từ này mô tả một địa điểm cụ thể, nơi diễn ra các hoạt động liên quan đến hóa học, như phân tích chất, tổng hợp hợp chất, hoặc kiểm tra phản ứng.
- (Các sinh viên đã dành cả buổi chiều trong phòng thí nghiệm hóa học để tiến hành các thí nghiệm.)
- (Trường của chúng tôi có một phòng thí nghiệm hóa học hiện đại được trang bị tủ hút và vòi tắm an toàn.)
- "to work in a chemistry lab": làm việc trong phòng thí nghiệm hóa học.
- She has been working in a chemistry lab for over a decade, specializing in organic synthesis. (Cô ấy đã làm việc trong một phòng thí nghiệm hóa học hơn một thập kỷ, chuyên về tổng hợp hữu cơ.)
- "chemistry lab report": báo cáo thí nghiệm hóa học (một tài liệu mô tả quy trình và kết quả thí nghiệm).
- He submitted a detailed chemistry lab report on the titration experiment. (Anh ấy đã nộp một báo cáo thí nghiệm hóa học chi tiết về thí nghiệm chuẩn độ.)
- Laboratory (lab) (danh từ): phòng thí nghiệm (nói chung, không chỉ riêng hóa học).
- The biology lab is next to the chemistry lab. (Phòng thí nghiệm sinh học ở cạnh phòng thí nghiệm hóa học.)
- Chemical laboratory (danh từ): phòng thí nghiệm hóa học (một cách diễn đạt trang trọng hơn của "chemistry lab").
- The chemical laboratory requires strict safety protocols. (Phòng thí nghiệm hóa học yêu cầu các quy trình an toàn nghiêm ngặt.)
- Phòng thí nghiệm hóa học: cách dịch trực tiếp và phổ biến nhất.
- Phòng thực hành hóa học: thường dùng trong bối cảnh giáo dục, nhấn mạnh hoạt động thực hành.
- Phòng nghiên cứu hóa học: nhấn mạnh mục đích nghiên cứu, thường dùng trong môi trường đại học hoặc viện nghiên cứu.
Không có cụm động từ trực tiếp với "chemistry lab", nhưng có các cụm từ liên quan đến hoạt động trong đó: - Run an experiment: tiến hành một thí nghiệm. - We need to run an experiment in the chemistry lab tomorrow. (Chúng ta cần tiến hành một thí nghiệm trong phòng thí nghiệm hóa học vào ngày mai.) - Set up equipment: lắp đặt thiết bị. - The technician set up the equipment in the chemistry lab before the class. (Kỹ thuật viên đã lắp đặt thiết bị trong phòng thí nghiệm hóa học trước buổi học.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "chemistry lab". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - "Back to the drawing board": quay lại vạch xuất phát (thường dùng khi thí nghiệm thất bại). - After the failed experiment, it was back to the drawing board for the chemistry lab team. (Sau thí nghiệm thất bại, nhóm phòng thí nghiệm hóa học phải quay lại vạch xuất phát.)