chemistry laboratory

chemistry laboratory

A student conducts an experiment in the chemistry laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
Phòng thí nghiệm hóa học: "chemistry laboratory" một phòng hoặc tòa nhà được trang bị các dụng cụ, thiết bị hóa chất để tiến hành các thí nghiệm nghiên cứu trong lĩnh vực hóa học. Đây nơi các nhà khoa học, sinh viên hoặc kỹ thuật viên thực hiện các phản ứng, phân tích kiểm tra các chất hóa học.

dụ sử dụng
  • (Các sinh viên đã dành cả buổi chiều trong phòng thí nghiệm hóa học.)
  • (Kính bảo hộ phải được đeo mọi lúc trong phòng thí nghiệm hóa học.)
  • ( ấy đã phát hiện ra một hợp chất mới khi làm việc trong phòng thí nghiệm hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a chemistry laboratory": thiết lập một phòng thí nghiệm hóa học.
    • The university plans to set up a modern chemistry laboratory next year. (Trường đại học dự định thiết lập một phòng thí nghiệm hóa học hiện đại vào năm tới.)
  • "to work in a chemistry laboratory": làm việc trong phòng thí nghiệm hóa học.
    • Many researchers work in a chemistry laboratory to develop new materials. (Nhiều nhà nghiên cứu làm việc trong phòng thí nghiệm hóa học để phát triển các vật liệu mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Chemistry lab (danh từ): dạng rút gọn thông dụng của "chemistry laboratory".
    • We have a chemistry lab session every Wednesday. (Chúng tôi một buổi thực hành phòng thí nghiệm hóa học vào mỗi thứ .)
  • Chemical laboratory (danh từ): phòng thí nghiệm hóa học (từ đồng nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn).
    • The chemical laboratory was equipped with state-of-the-art equipment. (Phòng thí nghiệm hóa học được trang bị thiết bị hiện đại nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Research laboratory: phòng thí nghiệm nghiên cứu (nói chung, nhưng thường dùng cho hóa học).
    • The research laboratory focuses on organic chemistry. (Phòng thí nghiệm nghiên cứu tập trung vào hóa học hữu cơ.)
  • Science lab: phòng thí nghiệm khoa học (bao gồm cả hóa học, vật , sinh học).
    • The science lab is open for students after school. (Phòng thí nghiệm khoa học mở cửa cho sinh viên sau giờ học.)
Thành ngữ liên quan
    • Working in a chemistry laboratory requires a steady hand and a clear mind. (Làm việc trong phòng thí nghiệm hóa học đòi hỏi bàn tay vững vàng tâm trí minh mẫn.)