chemnitz

chemnitz

Chemnitz is a city with many historic buildings and parks.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một thành phốmiền đông trung tâm nước Đức; trước đây tên Karl-Marx-Stadt cho đến năm 1990; nổi tiếng với ngành sản xuất dệt may.

dụ sử dụng
  • (Chemnitz nổi tiếng với ngành công nghiệp sản xuất dệt may.)
  • (Thành phố Chemnitz được đổi tên từ Karl-Marx-Stadt vào năm 1990.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Chemnitz region": vùng Chemnitz, chỉ khu vực xung quanh thành phố này.
    • The Chemnitz region has a rich history in textile production. (Vùng Chemnitz lịch sử phong phú trong sản xuất dệt may.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể hoặc từ gần giống phổ biến "Chemnitz" tên riêng chỉ một địa danh.
Từ đồng nghĩa
  • Karl-Marx-Stadt: tên của thành phố này (từ 1953 đến 1990).
    • Chemnitz was formerly known as Karl-Marx-Stadt. (Chemnitz trước đây được biết đến với tên Karl-Marx-Stadt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Chemnitz" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.