chemoreceptor
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ quan thụ cảm hóa học: "chemoreceptor" là một loại thụ thể cảm giác (sensory receptor) chuyên phản ứng với các kích thích hóa học (chemical stimuli). Các cơ quan này đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện các chất hóa học trong môi trường, như trong khứu giác (mùi) và vị giác (vị), cũng như trong các quá trình sinh lý bên trong cơ thể (ví dụ: phát hiện nồng độ oxy hoặc carbon dioxide trong máu).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chemoreceptor in the nose detects different odors. (Cơ quan thụ cảm hóa học trong mũi phát hiện các mùi khác nhau.)
- Chemoreceptors in the tongue allow us to taste sweet, sour, salty, and bitter flavors. (Các cơ quan thụ cảm hóa học trên lưỡi cho phép chúng ta nếm được vị ngọt, chua, mặn và đắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chemoreceptor" trong sinh lý học: Thường được dùng để chỉ các tế bào hoặc cấu trúc chuyên biệt phản ứng với sự thay đổi hóa học trong môi trường bên trong cơ thể.
- The carotid body contains chemoreceptors that monitor blood oxygen levels. (Tiểu thể cảnh chứa các cơ quan thụ cảm hóa học theo dõi nồng độ oxy trong máu.)
Biến thể và từ gần giống
Chemoreceptive (tính từ): thuộc về hoặc có khả năng thụ cảm hóa học.
- Chemoreceptive cells are found in the nasal cavity. (Các tế bào thụ cảm hóa học được tìm thấy trong khoang mũi.)
Chemoreception (danh từ): quá trình thụ cảm hóa học.
- Chemoreception is essential for survival in many animals. (Quá trình thụ cảm hóa học rất cần thiết cho sự sống còn của nhiều loài động vật.)
Từ đồng nghĩa
- Chemical receptor: thụ thể hóa học (một thuật ngữ đồng nghĩa rộng hơn, nhưng không chính xác bằng "chemoreceptor" trong ngữ cảnh chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chemoreceptor", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "chemoreceptor".