chemosis

chemosis

The patient's eye shows significant chemosis after the allergic reaction.

Định nghĩa

Danh từ: Phù kết mạc, tình trạng sưng phù của màng nhầy bao phủ nhãn cầu mặt trong của mí mắt (kết mạc). Đây một triệu chứng y khoa thường do dị ứng, nhiễm trùng, chấn thương hoặc các bệnh về mắt gây ra.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân biểu hiện phù kết mạc nghiêm trọng sau phản ứng dị ứng với phấn hoa.)
  • (Phù kết mạc có thể khiến mí mắt sưng lên mắt cảm giác bị kích ứng.)
  • (Điều trị phù kết mạc phụ thuộc vào nguyên nhân cơ bản, dụ như thuốc kháng histamine cho dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chemosis is often bilateral": Phù kết mạc thường xảy racả hai mắt.
    • In cases of severe conjunctivitis, chemosis is often bilateral and accompanied by discharge. (Trong các trường hợp viêm kết mạc nặng, phù kết mạc thường xảy racả hai mắt kèm theo dịch tiết.)
  • "Chemosis can be a sign of orbital cellulitis": Phù kết mạc có thể dấu hiệu của viêm tế bào hốc mắt.
    • If chemosis is accompanied by fever and pain, it may indicate orbital cellulitis, a medical emergency. (Nếu phù kết mạc kèm theo sốt đau, có thể chỉ ra viêm tế bào hốc mắt, một tình trạng cấp cứu y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Chemotic (tính từ): liên quan đến phù kết mạc.
    • The chemotic appearance of the eye suggested an allergic reaction. (Vẻ ngoài phù kết mạc của mắt gợi ý một phản ứng dị ứng.)
  • Conjunctival edema (danh từ): thuật ngữ đồng nghĩa, phù kết mạc.
  • Chemosis (không biến thể số nhiều thông dụng): thường được dùng như danh từ không đếm được.
Từ đồng nghĩa
  • Conjunctival swelling: sưng kết mạc.
    • The conjunctival swelling, or chemosis, resolved with cold compresses. (Sưng kết mạc, hay phù kết mạc, đã giảm sau khi chườm lạnh.)
  • Edema of the conjunctiva: phù nề kết mạc.
    • Edema of the conjunctiva, known medically as chemosis, is a common symptom. (Phù nề kết mạc, được biết đến trong y khoa chemosis, một triệu chứng phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "chemosis". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y khoa chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chemosis".)