chemosynthesis
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được) - Quá trình tổng hợp hóa học: "chemosynthesis" là quá trình sinh vật (chủ yếu là vi khuẩn và nấm) sử dụng năng lượng từ các phản ứng hóa học vô cơ (như oxy hóa hydro sulfide hoặc amoniac) để tổng hợp carbohydrate từ carbon dioxide và nước, thay vì sử dụng ánh sáng mặt trời như quang hợp.
Ví dụ sử dụng
- (Các lỗ thông thủy nhiệt dưới đáy biển là nơi sinh sống của các sinh vật phụ thuộc vào quá trình tổng hợp hóa học để lấy năng lượng.)
- (Không giống thực vật, vi khuẩn có thể thực hiện tổng hợp hóa học trong bóng tối hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to occur via chemosynthesis": xảy ra thông qua quá trình tổng hợp hóa học.
- The production of organic matter in hydrothermal vents occurs via chemosynthesis. (Việc sản xuất chất hữu cơ ở các lỗ thông thủy nhiệt xảy ra thông qua quá trình tổng hợp hóa học.)
"chemosynthesis vs. photosynthesis": so sánh giữa tổng hợp hóa học và quang hợp.
- Chemosynthesis is a key alternative to photosynthesis in extreme environments. (Tổng hợp hóa học là một giải pháp thay thế quan trọng cho quang hợp trong các môi trường khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
Chemosynthetic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tổng hợp hóa học.
- Chemosynthetic bacteria are the foundation of the vent ecosystem. (Vi khuẩn tổng hợp hóa học là nền tảng của hệ sinh thái lỗ thông thủy nhiệt.)
Chemoautotroph (danh từ): sinh vật tự dưỡng hóa học, sử dụng tổng hợp hóa học để sản xuất thức ăn.
- A chemoautotroph obtains energy from inorganic compounds. (Một sinh vật tự dưỡng hóa học lấy năng lượng từ các hợp chất vô cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Tổng hợp hóa học: dịch thuật trực tiếp từ "chemosynthesis".
- Hóa tổng hợp: thuật ngữ khoa học thay thế, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) cho từ này vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "chemosynthesis" do tính chất chuyên môn cao.