chemotaxis
Định nghĩa
Danh từ: Sự di chuyển theo hóa chất – "chemotaxis" là sự di chuyển của một tế bào hoặc sinh vật để phản ứng lại với một kích thích hóa học. Đây là một hiện tượng sinh học quan trọng, thường thấy ở vi khuẩn, tế bào bạch cầu, hoặc các sinh vật đơn bào.
Ví dụ sử dụng
- (Vi khuẩn thể hiện sự di chuyển theo hóa chất về phía chất dinh dưỡng.)
- (Tế bào bạch cầu sử dụng sự di chuyển theo hóa chất để di chuyển đến vị trí nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"positive chemotaxis": sự di chuyển về phía nguồn hóa chất (thu hút).
- The sperm cells show positive chemotaxis toward the egg. (Tế bào tinh trùng thể hiện sự di chuyển theo hóa chất tích cực về phía trứng.)
"negative chemotaxis": sự di chuyển ra xa nguồn hóa chất (đẩy lùi).
- Some bacteria exhibit negative chemotaxis to toxic substances. (Một số vi khuẩn thể hiện sự di chuyển theo hóa chất tiêu cực ra xa các chất độc hại.)
Biến thể và từ gần giống
Chemotactic (tính từ): thuộc về sự di chuyển theo hóa chất.
- The chemotactic response of the cells was measured. (Phản ứng di chuyển theo hóa chất của tế bào đã được đo lường.)
Chemotaxis (không có biến thể số nhiều thông dụng; thường dùng ở dạng số ít).
Từ đồng nghĩa
- Hướng hóa học (dịch thuật ngữ, ít dùng trong tiếng Việt thông thường): chỉ sự di chuyển có hướng theo hóa chất.
- Di chuyển hóa hướng (thuật ngữ chuyên ngành): tương đương với "chemotaxis".
Các cụm từ liên quan
- Chemotaxis assay: xét nghiệm sự di chuyển theo hóa chất.
- The chemotaxis assay showed that the bacteria moved toward the glucose. (Xét nghiệm sự di chuyển theo hóa chất cho thấy vi khuẩn di chuyển về phía glucose.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho "chemotaxis". Đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.