chenfish

chenfish

A fisherman holds up a freshly caught chenfish.

Định nghĩa

Danh từ: - Cá biển nhỏ màu bạc, dùng làm thực phẩm: "Chenfish" chỉ một loại cá biển nhỏ, màu bạc, thường được tìm thấy ngoài khơi bờ biển California. Loại này được đánh bắt để làm thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Ngư dân đã bắt được vài con chenfish ngoài khơi bờ biển California.)
  • (Chenfish một nguyên liệu phổ biến trong các món hải sản địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a chenfish": (hiếm) có thể được dùng ẩn dụ để chỉ một người nhỏ bé hoặc ít quan trọng, nhưng không phổ biến.
    • In the big city, he felt like a chenfish among giants. (Trong thành phố lớn, anh ấy cảm thấy như một con chenfish giữa những người khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chenfish không biến thể phổ biến. Từ này ít được dùng trong ngữ cảnh thông thường chủ yếu xuất hiện trong ngư nghiệp hoặc sinh học biển.
Từ đồng nghĩa
  • bạc biển: tên gọi chung cho các loại cá biển nhỏ màu bạc.
  • Cá mòi California: một loại nhỏ tương tự, nhưng không hoàn toàn giống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chenfish không cụm động từ phrasal verbs phổ biến.
Thành ngữ liên quan
  • Chenfish không thành ngữ phổ biến. Từ này chủ yếu mang tính kỹ thuật ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày.