chenin blanc

chenin blanc

A glass of Chenin Blanc sits on a wooden table beside a plate of cheese.

Định nghĩa

Chenin blanc một danh từ chỉ: 1. Giống nho trắng: Một giống nho được trồng chủ yếuThung lũng Loire của Pháp California (Mỹ), dùng để sản xuất rượu vang trắng. 2. Rượu vang làm từ giống nho này: Loại rượu vang trắng hương vị đa dạng, từ khô đến ngọt, thường hương trái cây như táo, mật ong.

dụ sử dụng
  • (Chenin blanc một giống nho đa năng được dùng cho cả rượu vang khô ngọt.)
  • (Thung lũng Loire sản xuất một số loại rượu vang chenin blanc ngon nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Old vine chenin blanc": Rượu vang làm từ những cây nho chenin blanc già, thường chất lượng cao hơn hương vị phức tạp hơn.

    • Old vine chenin blanc often has deeper flavors and a longer finish. (Rượu vang chenin blanc từ nho già thường hương vị sâu hơn vị kéo dài hơn.)
  • "Sparkling chenin blanc": Rượu vang sủi bọt làm từ giống nho chenin blanc, phổ biếnvùng Vouvray, Pháp.

    • Sparkling chenin blanc is a delightful alternative to Champagne. (Rượu vang sủi bọt chenin blanc một lựa chọn thú vị thay thế cho Champagne.)
Biến thể từ gần giống
  • Chenin blanc (n): Danh từ không thay đổi hình thái, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại rượu cụ thể.
  • Pineau de la Loire: Tên gọi khác của giống nho chenin blanc ở một số vùng của Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • White grape variety: Giống nho trắng (mô tả chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Vouvray: Tên một loại rượu vang nổi tiếng làm từ chenin blanc ở vùng Vouvray, Pháp (thường được dùng thay thế khi nói về rượu vang từ giống nho này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chenin blanc" đây danh từ chỉ giống nho hoặc rượu vang.

Thành ngữ liên quan
  • "A chenin blanc for every palate": Một loại chenin blanc phù hợp với mọi khẩu vị, ám chỉ sự đa dạng của rượu vang từ giống nho này.
    • From dry to sweet, there's a chenin blanc for every palate. (Từ khô đến ngọt, một loại chenin blanc phù hợp với mọi khẩu vị.)