chenopodium capitatum

chenopodium capitatum

A botanist examines a chenopodium capitatum plant in a meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Chenopodium capitatum một loài thực vật thuộc họ Dền (Amaranthaceae), trước đây được xếp trong họ Rau muối (Chenopodiaceae). Đây cây thân thảo sống hàng năm, nguồn gốc từ châu Âu, sau đó du nhập phát triển tự nhiênBắc Mỹ. Đặc điểm nổi bật hoa mọc thành chùm màu xanh lục, sau đó phát triển thành quả mọng đỏ như quả mâm xôi, có thể ăn được nhưng vị nhạt.

dụ sử dụng
  • một loài thực vật quả mọng đỏ tươi, thường mọc hoang dạicác vùng đất ẩm.
  • Quả của đôi khi được dùng để làm màu thực phẩm tự nhiên hoặc trang trí món ăn.
  • Bắc Mỹ, được coi loài cây ngoại lai đã thích nghi tốt với môi trường địa phương.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: thuộc nhóm thực vật quả mọng (berrylike fruit), khác với các loài khác trong chi Chenopodium thường quả khô.
  • Trong nông nghiệp: Loài này đôi khi được nghiên cứu như một nguồn thực phẩm hoặc cây che phủ đất nhờ khả năng sinh trưởng nhanh.
Biến thể từ gần giống
  • Strawberry blite: Tên thông thường trong tiếng Anh, chỉ loài cây này quả hình dạng giống dâu tây.
  • Blitum capitatum: Tên đồng nghĩa khoa học , nay ít được sử dụng.
  • Chenopodium: Chi thực vật lớn chứa nhiều loài rau dền cây hoang dại.
Từ đồng nghĩa
  • Strawberry goosefoot: Một tên gọi khác, nhấn mạnh họ hàng với cây ngỗng (goosefoot) quả giống dâu.
  • Red berry: Mô tả đơn giản về quả của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • Naturalized North America: Chỉ tình trạng cây đã thích nghi phát triển tự nhiênBắc Mỹ sau khi du nhập từ châu Âu.
  • Annual plant: Cây sống hàng năm, hoàn thành vòng đời trong một mùa sinh trưởng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Chenopodium capitatum đây tên khoa học chuyên ngành.