chenopodium hybridum

chenopodium hybridum

A farmer carefully removes chenopodium hybridum from the edge of a pig pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thảo được cho gây chết cho lợn: "chenopodium hybridum" tên gọi khoa học của một loài thực vật thân thảo, thường được xem độc tính đối với lợn, có thể gây tử vong nếu chúng ăn phải.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân cảnh báo rằng chenopodium hybridum hại cho lợn.)
  • (Chenopodium hybridum mọc hoang dạinhiều cánh đồng đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fatal to swine": gây chết cho lợn, cụm từ thường dùng trong văn bản nông nghiệp hoặc thực vật học để mô tả tác dụng độc hại của cây này.
    • The plant Chenopodium hybridum is considered fatal to swine, so farmers must remove it from pig enclosures. (Loại cây Chenopodium hybridum được coi gây chết cho lợn, vậy nông dân phải loại bỏ khỏi khu vực nuôi lợn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chenopodium (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài, trong đó "chenopodium hybridum".
    • The genus Chenopodium includes many species of herbs and shrubs. (Chi Chenopodium bao gồm nhiều loài thảo mộc cây bụi.)
  • Hybridum (tính từ): lai, chỉ tính chất lai tạo, thường dùng trong tên khoa học.
    • The term "hybridum" indicates a hybrid nature of the plant. (Thuật ngữ "hybridum" chỉ bản chất lai của cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Swine-fat plant: cây gây chết lợn (tên thông thường không chính thức).
  • Maple-leaved goosefoot: một tên gọi khác của loài này trong tiếng Anh, dựa trên hình dạng giống phong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "chenopodium hybridum" đây tên khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến loài cây này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học nông nghiệp.