chenopodium rubrum
Định nghĩa
Danh từ:
- Cỏ dại Á-Âu phổ biến: "Chenopodium rubrum" là tên khoa học của một loài cỏ dại có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á, đã được du nhập và phát triển tự nhiên tại Hoa Kỳ. Loài cây này thuộc họ Dền (Amaranthaceae), thường mọc ở các khu vực đất trống, ven đường hoặc ruộng vườn.
Ví dụ sử dụng
- (Chenopodium rubrum là một loài cỏ dại phổ biến trên các loại đất bị xáo trộn.)
- (Lá của Chenopodium rubrum có thể được dùng làm nguồn thực phẩm trong một số nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh thái học: "Chenopodium rubrum" thường được nhắc đến như một loài chỉ thị cho đất giàu dinh dưỡng hoặc đất bị ô nhiễm.
- The presence of Chenopodium rubrum indicates high nitrogen levels in the soil. (Sự hiện diện của Chenopodium rubrum cho thấy hàm lượng nitơ cao trong đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Chenopodium (danh từ): chi Thực vật thuộc họ Dền, bao gồm nhiều loài cỏ dại và cây lương thực (như rau dền).
- Rubrum (tính từ trong tiếng Latinh): có nghĩa là "màu đỏ", thường dùng để chỉ màu sắc của thân hoặc lá cây.
Từ đồng nghĩa
- Red goosefoot: tên thông thường trong tiếng Anh của Chenopodium rubrum (còn gọi là "chân ngỗng đỏ" do hình dạng lá giống chân ngỗng và màu đỏ của thân non).
- Cỏ dại Á-Âu: mô tả chung về nguồn gốc và đặc tính của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Naturalize in: trở nên tự nhiên hóa ở (một khu vực).
- Chenopodium rubrum has naturalized in many parts of the United States. (Chenopodium rubrum đã trở nên tự nhiên hóa ở nhiều vùng của Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loài cây này.