cheoplastic metal

cheoplastic metal

A dentist uses cheoplastic metal to create a dental crown mold.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kim loại dùng để tạo hình răng giảnhiệt độ thấp: "cheoplastic metal" chỉ bất kỳ hợp kim nào nhiệt độ nóng chảy thấp có thể được sử dụng để đúc răng giả.

dụ sử dụng
  • (Các nha sĩ thường dùng kim loại tạo hình răng giả để làm răng nhân tạo nóng chảynhiệt độ thấp.)
  • (Hợp kim kim loại tạo hình răng giả được chuẩn bị cẩn thận để đảm bảo đúc hoàn hảo thành hình dạng của một chiếc răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cheoplastic metal alloy": hợp kim cụ thể được sử dụng trong nha khoa.
    • The cheoplastic metal alloy must be non-toxic and durable for long-term use in the mouth. (Hợp kim kim loại tạo hình răng giả phải không độc hại bền để sử dụng lâu dài trong miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheoplastic (tính từ): liên quan đến quá trình tạo hình răng giả bằng kim loại nhiệt độ thấp.
    • The cheoplastic technique is widely taught in dental schools. (Kỹ thuật tạo hình răng giả bằng kim loại nhiệt độ thấp được giảng dạy rộng rãi trong các trường nha khoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Low-fusing dental alloy: hợp kim nha khoa nóng chảy thấp.
  • Dental casting alloy: hợp kim đúc răng giả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cheoplastic metal".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cheoplastic metal".