chequered

chequered

The flag has a chequered pattern of black and white squares.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • họa tiết ca-, kẻ ô vuông: "chequered" mô tả một bề mặt hoặc vật hoa văn gồm các ô vuông với hai màu xen kẽ nhau, thường đen trắng hoặc các màu tương phản.
    • Đầy biến động, thăng trầm: Trong nghĩa bóng, "chequered" chỉ một sự kiện, lịch sử hoặc cuộc đời nhiều giai đoạn thành công thất bại xen kẽ, không ổn định.
dụ sử dụng
  • Họa tiết ca-:

    • The floor was covered with a chequered pattern of black and white tiles. (Sàn nhà được lát bằng họa tiết ca- với các viên gạch đen trắng.)
    • She wore a chequered shirt that reminded me of a picnic blanket. ( ấy mặc một chiếc áo sơ mi ca- khiến tôi nhớ đến tấm trải picnic.)
  • Thăng trầm:

    • His chequered career included both great successes and major failures. (Sự nghiệp đầy thăng trầm của ông bao gồm cả những thành công vĩ đại thất bại lớn.)
    • The country has a chequered history of wars and peace. (Đất nước này một lịch sử đầy biến động với những cuộc chiến tranh hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a chequered past": quá khứ không trong sạch, nhiều điều đáng tiếc.

    • The politician tried to hide his chequered past from the public. (Chính trị gia đã cố gắng che giấu quá khứ đầy tai tiếng của mình trước công chúng.)
  • "chequered flag": cờ ca- (thường dùng trong đua xe để báo hiệu kết thúc cuộc đua).

    • The driver crossed the finish line under the chequered flag. (Tay đua đã vượt qua vạch đích dưới lá cờ ca-.)
Biến thể từ gần giống
  • Checkered (adj): biến thể chính tả của "chequered" (phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).

    • The tablecloth has a red and white checkered design. (Khăn trải bàn thiết kế ca- đỏ trắng.)
  • Chequer (n): một ô vuông trong họa tiết ca-; cũng dùng để chỉ bàn cờ.

    • Each chequer on the board was carefully painted. (Mỗi ô vuông trên bàn cờ đều được sơn cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Patterned: hoa văn (nói chung).
  • Variegated: nhiều màu sắc xen kẽ.
  • Eventful: đầy biến cố (dùng cho nghĩa bóng).
  • Turbulent: hỗn loạn, sóng gió (dùng cho nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "chequered". Tuy nhiên, có thể kết hợp với "be" hoặc "have":
    • The path was chequered with both joy and sorrow. (Con đường đầy những niềm vui nỗi buồn xen kẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A chequered career": một sự nghiệp nhiều thăng trầm.

    • After a chequered career, he finally found his true calling. (Sau một sự nghiệp thăng trầm, cuối cùng anh ấy đã tìm thấy tiếng gọi đích thực của mình.)
  • "Chequered history": lịch sử đầy biến động.

    • The company has a chequered history of mergers and bankruptcies. (Công ty này một lịch sử đầy biến động với các vụ sáp nhập phá sản.)