cherbourg
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Cherbourg: Một thị trấn cảng nằm ở phía tây bắc nước Pháp, trên bờ eo biển Manche. Nơi đây nổi tiếng với căn cứ hải quân quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Cherbourg là một cảng quan trọng cho các dịch vụ phà đến Anh.)
- (Căn cứ hải quân ở Cherbourg đã đóng vai trò chiến lược trong Thế chiến thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Battle of Cherbourg": Trận Cherbourg, một trận đánh lớn trong Thế chiến thứ hai.
- The Battle of Cherbourg was crucial for the Allied forces. (Trận Cherbourg rất quan trọng đối với lực lượng Đồng minh.)
"Cherbourg-Octeville": Tên chính thức của thành phố sau khi sáp nhập với Octeville.
- Cherbourg-Octeville is now a commune in the Manche department. (Cherbourg-Octeville hiện là một xã thuộc tỉnh Manche.)
Biến thể và từ gần giống
- Cherbourgeois (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc cư dân của Cherbourg.
- The Cherbourgeois culture is rich in maritime history. (Văn hóa của người Cherbourg rất phong phú về lịch sử hàng hải.)
Từ đồng nghĩa
- Cảng Cherbourg: cách gọi khác để chỉ thị trấn này.
- Cherbourg-en-Cotentin: tên gọi hiện đại sau khi sáp nhập các xã lân cận.
Các cụm từ liên quan
- Port of Cherbourg: cảng Cherbourg.
- The Port of Cherbourg handles both commercial and military vessels. (Cảng Cherbourg xử lý cả tàu thương mại và quân sự.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Cherbourg". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử và hàng hải.