cherepovets

cherepovets

Cherepovets is a major industrial city on the banks of the Sheksna River.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Cherepovets: Một thành phốmiền trung đông nước Nga, nằm về phía bắc của thủ đô Moscow. Đây một trung tâm công nghiệp quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực luyện kim hóa chất.
dụ sử dụng
  • (Cherepovets nổi tiếng với nhà máy thép lớn của .)
  • (Nhiều du khách đến thăm Cherepovets để xem kiến trúc lịch sử của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The city of Cherepovets": cụm từ dùng để chỉ thành phố này trong văn bản chính thức hoặc mô tả.
    • The city of Cherepovets has a population of over 300,000. (Thành phố Cherepovets dân số hơn 300.000 người.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến "Cherepovets" một tên riêng (địa danh).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một thành phố. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như "thành phố công nghiệp Nga" để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "Cherepovets" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "Cherepovets" một địa danh cụ thể.