chernobyl

chernobyl

A family visits the Chernobyl Exclusion Zone to see the abandoned city.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Chernobyl: Tên một thành phốphía bắc trung tâm Ukraina; địa điểm xảy ra thảm họa hạt nhân lớn tại một nhà máy điện hạt nhân (ngày 26 tháng 4 năm 1986). Từ này thường được dùng để chỉ chính thảm họa đó hoặc hậu quả của , mang tính biểu tượng cho sự cố hạt nhân nghiêm trọng.

dụ sử dụng
  • (Thảm họa Chernobyl năm 1986 đã giải phóng một lượng lớn chất phóng xạ.)
  • (Nhiều người đã được sơ tán khỏi khu vực cấm Chernobyl sau vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chernobyl" thường được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ một thảm họa hoặc sự cố thảm khốc, đặc biệt trong các lĩnh vực như quản lý rủi ro, môi trường hoặc chính trị.
    • The company's data breach was described as its own Chernobyl. (Vụ rỉ dữ liệu của công ty được mô tả như một Chernobyl của riêng họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chernobylite (danh từ): một loại vật liệu phóng xạ được hình thành từ hỗn hợp nhiên liệu hạt nhân các vật liệu xây dựng tan chảy trong thảm họa Chernobyl.
    • Scientists studied samples of chernobylite to understand the accident's aftermath. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu các mẫu chernobylite để hiểu hậu quả của vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thảm họa hạt nhân: một cách diễn đạt chung cho sự cố liên quan đến năng lượng hạt nhân, nhưng không mang tính riêng biệt như "Chernobyl".
  • Fukushima: một thảm họa hạt nhân khác (năm 2011), thường được so sánh với Chernobyl, nhưng một địa danh riêng biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Chernobyl", nhưng có thể dùng các động từ như:
    • Happened at Chernobyl: xảy ra tại Chernobyl.
      • The explosion happened at Chernobyl in the early hours of April 26. (Vụ nổ xảy ra tại Chernobyl vào những giờ đầu ngày 26 tháng 4.)
    • Evacuated from Chernobyl: sơ tán khỏi Chernobyl.
      • Thousands of residents were evacuated from Chernobyl after the disaster. (Hàng nghìn cư dân đã được sơ tán khỏi Chernobyl sau thảm họa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Another Chernobyl": một thành ngữ dùng để chỉ một thảm họa hoặc sự cố tương tự về mức độ nghiêm trọng.
    • The oil spill was feared to become another Chernobyl for the marine ecosystem. (Vụ tràn dầu được lo sợ sẽ trở thành một Chernobyl khác cho hệ sinh thái biển.)
  • "Chernobyl effect": hiệu ứng Chernobyl, chỉ sự gia tăng nhận thức hoặc sợ hãi về năng lượng hạt nhân sau thảm họa.
    • The Chernobyl effect led to stricter safety regulations worldwide. (Hiệu ứng Chernobyl đã dẫn đến các quy định an toàn chặt chẽ hơn trên toàn thế giới.)