cherokee rose

cherokee rose

The Cherokee rose blooms along the old garden fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoa hồng Cherokee: Một loại hoa hồng leo nguồn gốc từ Trung Quốc, với những bông hoa màu trắng thơm ngát. Từ "cherokee rose" dùng để chỉ chính xác loài cây này, không phải các loại hoa hồng khác.
dụ sử dụng
  • (Hoa hồng Cherokee được biết đến với những bông hoa trắng thơm ngát.)
  • ( ấy trồng một cây hoa hồng Cherokee trong vườn để thưởng thức vẻ đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cherokee rose" thường được nhắc đến trong văn hóa lịch sử miền Nam Hoa Kỳ, nơi được xem biểu tượng của sự kiên cường vẻ đẹp tự nhiên.
    • The cherokee rose became a symbol of the South after the Civil War. (Hoa hồng Cherokee trở thành biểu tượng của miền Nam sau Nội chiến Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosa laevigata: Tên khoa học của hoa hồng Cherokee.
    • The scientific name of the cherokee rose is Rosa laevigata. (Tên khoa học của hoa hồng Cherokee Rosa laevigata.)
Từ đồng nghĩa
  • Climbing rose: hoa hồng leo (một nhóm chung, không chỉ riêng loài này).
  • White rose: hoa hồng trắng (có thể chỉ màu sắc, không đặc trưng cho loài này).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến trực tiếp với "cherokee rose". Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc biệt với "cherokee rose". Tuy nhiên, thường được dùng trong các câu chuyện dân gian hoặc bài hát truyền thốngmiền Nam Hoa Kỳ.