cherry laurel

cherry laurel

A gardener prunes a cherry laurel in the park.

Định nghĩa

Danh từ: "cherry laurel" tên gọi chung cho một số loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, thuộc chi Prunus (cùng họ với anh đào, mận). hai loại chính: 1. Cây nguyệt quế anh đào châu Âu (Prunus laurocerasus): Loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh nguồn gốc từ châu Âu Tây Á, được trồng phổ biến làm cảnh. Cây chùm hoa trắng nổi bật, xanh bóng, quả hạch đen. hạt của chứa dầu mùi hạnh nhân đắng, độc tính nhẹ. 2. Cây nguyệt quế anh đào Mỹ (Prunus caroliniana): Loại cây nhỏ thường xanh hoa, nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Cây nguyệt quế anh đào trong vườn nhà tôi những chùm hoa trắng rất đẹp vào mỗi mùa xuân.)
  • (Hãy cẩn thận, của cây nguyệt quế anh đào chứa các hợp chất xyanua.)
  • (Hàng xóm của tôi đã trồng một hàng cây nguyệt quế anh đào làm hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cherry laurel oil": Dầu chiết xuất từ hạt của cây nguyệt quế anh đào, mùi hạnh nhân đắng, từng được dùng trong y học dân gian nhưng độc.

    • Cherry laurel oil was historically used as a flavoring, but it is now known to be toxic. (Dầu nguyệt quế anh đào từng được dùng làm hương liệu, nhưng ngày nay được biết độc.)
  • "cherry laurel hedge": Hàng rào được tạo thành từ các cây nguyệt quế anh đào, phổ biến trong thiết kế cảnh quan.

    • A cherry laurel hedge provides excellent privacy and year-round greenery. (Một hàng rào nguyệt quế anh đào mang lại sự riêng tư tuyệt vời cây xanh quanh năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Laurel (n): nguyệt quế (một nhóm cây bụi hoặc cây thường xanh, thường được dùng làm vòng nguyệt quế).
  • Cherry (n): quả anh đào (quả của cây cùng chi Prunus, nhưng không độc như cherry laurel).
  • Prunus laurocerasus (n): tên khoa học của cây nguyệt quế anh đào châu Âu.
Từ đồng nghĩa
  • English laurel: tên gọi khác của .
  • Carolina cherry laurel: tên gọi khác của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "cherry laurel".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cherry laurel".