cherry tomato

cherry tomato

A gardener picks a ripe cherry tomato from the vine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cà chua bi: "Cherry tomato" một loại cà chua nhỏ, kích thước hình dạng tương tự như quả anh đào, thường màu đỏ hoặc vàng. Loại cà chua này được biết đến với vị ngọt nhẹ thường được dùng trong món salad, trang trí món ăn hoặc ăn sống.
    • Cây cà chua bi: "Cherry tomato" cũng có thể chỉ cây trồng ra loại quả nhỏ màu đỏ hoặc vàng này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a basket of cherry tomatoes for the salad. (Tôi đã mua một rổ cà chua bi để làm món salad.)
    • The cherry tomato plant in my garden is thriving. (Cây cà chua bi trong vườn nhà tôi đang phát triển rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cherry tomato" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc làm vườn.
    • Roasted cherry tomatoes with garlic make a delicious side dish. (Cà chua bi nướng với tỏi một món ăn kèm ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Grape tomato (danh từ): cà chua nho, một loại cà chua nhỏ khác, thường hình bầu dục vị ngọt hơn cà chua bi.
    • Grape tomatoes are often used in pasta dishes. (Cà chua nho thường được dùng trong các món Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Cà chua nhỏ: một cách gọi chung cho các loại cà chua kích thước nhỏ, bao gồm cà chua bi.
  • Tomate cerise (từ mượn tiếng Pháp): cũng chỉ cà chua bi, thường được dùng trong ẩm thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cherry tomato".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cherry tomato".