cherry-sized

Học thuật
Thân thiện
cherry-sized

A single cherry-sized bead rests on the crafting table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • kích cỡ tương đương với quả anh đào: Dùng để mô tả một vật kích thước xấp xỉ bằng một quả anh đào thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor found a cherry-sized lump during the examination. (Bác sĩ phát hiện một khối u kích cỡ tương đương với quả anh đào trong lần kiểm tra.)
    • The hail that fell yesterday was cherry-sized and damaged many cars. (Những viên mưa đá rơi xuống hôm qua kích cỡ tương đương với quả anh đào đã làm hư hại nhiều xe ô tô.)
    • She decorated the cake with cherry-sized chocolate truffles. ( ấy trang trí chiếc bánh với những viên sô cô la truyền thống kích cỡ tương đương với quả anh đào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cherry-sized" as a comparative descriptor: Thường được dùng trong các mô tả y khoa, khí tượng, hoặc ẩm thực để cung cấp một so sánh kích thước trực quan dễ hình dung.
    • The recipe calls for forming the dough into cherry-sized balls. (Công thức yêu cầu nặn bột thành những viên tròn kích cỡ tương đương với quả anh đào.)
Biến thể từ gần giống
  • Cherry-sized một tính từ ghép. Các tính từ ghép tương tự theo cấu trúc "X-sized" ( kích cỡ bằng X) bao gồm:
    • Pea-sized: kích cỡ bằng hạt đậu.
    • Fist-sized: kích cỡ bằng nắm tay.
    • Grapefruit-sized: kích cỡ bằng quả bưởi.
Từ đồng nghĩa
  • The size of a cherry: kích thước bằng một quả anh đào.
  • About as big as a cherry: lớn khoảng bằng một quả anh đào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cherry-sized" một cách riêng biệt.

cherry-sized

A single cherry-sized bead rests on the crafting table.

Adjective
  1. kích cỡ tương đương với quả anh đào