chesapeake bay

chesapeake bay

A family sails a small boat on the Chesapeake Bay.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Vịnh Chesapeake: Một vịnh lớnbờ biển phía đông của Hoa Kỳ, nằm giữa hai tiểu bang Virginia Maryland. Vịnh này một nhánh lớn của Đại Tây Dương được cung cấp nước chủ yếu bởi sông Susquehanna.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Chesapeake nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú hải sản, đặc biệt cua xanh.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Vịnh Chesapeake để tận hưởng việc chèo thuyền câu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chesapeake Bay retriever": Một giống chó săn mồi nguồn gốc từ khu vực Vịnh Chesapeake, thường được gọi tắt "Chesapeake".
    • The Chesapeake Bay retriever is a loyal and hardworking dog breed. (Giống chó săn Vịnh Chesapeake một giống chó trung thành chăm chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chesapeake (Danh từ): Tên gọi tắt của Vịnh Chesapeake hoặc giống chó săn từ khu vực này.
    • He owns a Chesapeake that loves to swim. (Anh ấy nuôi một con chó Chesapeake rất thích bơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng các cụm từ mô tả như "vịnh lớnbờ đông Hoa Kỳ" hoặc "cửa sông Susquehanna".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "chesapeake bay".
Thành ngữ liên quan
  • "Chesapeake Bay blue crab": Một thành ngữ chỉ loại cua xanh đặc trưng của vịnh, thường được dùng trong ẩm thực.
    • The Chesapeake Bay blue crab is a delicacy in Maryland. (Cua xanh Vịnh Chesapeake một món ngon ở Maryland.)

Từ chứa "chesapeake bay"