chess club

chess club

The chess club meets every Tuesday in the library.

Định nghĩa

Danh từ:
- Câu lạc bộ cờ vua: "chess club" một nhóm hoặc tổ chức gồm những người gặp gỡ nhau để chơi cờ vua, thường xuyên tổ chức các buổi tập luyện, thi đấu hoặc giao lưu. Đây một danh từ ghép, trong đó "chess" (cờ vua) "club" (câu lạc bộ) kết hợp với nhau.

dụ sử dụng
  • (Tôi tham gia câu lạc bộ cờ vua của trường để cải thiện kỹ năng của mình.)
  • (Câu lạc bộ cờ vua họp vào mỗi chiều thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a member of a chess club": thành viên của một câu lạc bộ cờ vua.
    • She has been a member of the local chess club for years. ( ấy đã là thành viên của câu lạc bộ cờ vua địa phương trong nhiều năm.)
  • "to start a chess club": thành lập một câu lạc bộ cờ vua.
    • The teacher decided to start a chess club for beginners. (Giáo viên quyết định thành lập một câu lạc bộ cờ vua cho người mới bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chess (n): cờ vua (trò chơi chiến thuật trên bàn).
    • He spends hours playing chess online. (Anh ấy dành hàng giờ chơi cờ vua trực tuyến.)
  • Club (n): câu lạc bộ (một nhóm người chung sở thích).
    • We have a book club that meets monthly. (Chúng tôi một câu lạc bộ sách họp hàng tháng.)
  • Chess player (n): người chơi cờ vua.
    • She is a skilled chess player. ( ấy một người chơi cờ vua kỹ năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chess group: nhóm cờ vua (thường không chính thức hơn "chess club").
    • They formed a small chess group in the neighborhood. (Họ thành lập một nhóm cờ vua nhỏ trong khu phố.)
  • Chess society: hội cờ vua (thường mang tính tổ chức hơn).
    • The university chess society organizes tournaments. (Hội cờ vua của trường đại học tổ chức các giải đấu.)
Các cụm từ liên quan
  • Chess tournament: giải đấu cờ vua.
    • The chess club is preparing for the annual chess tournament. (Câu lạc bộ cờ vua đang chuẩn bị cho giải đấu cờ vua thường niên.)
  • Chess board: bàn cờ vua.
    • Please bring your own chess board to the club meeting. (Vui lòng mang bàn cờ vua của riêng bạn đến buổi họp câu lạc bộ.)
Thành ngữ liên quan
  • To play one's cards right (thành ngữ không liên quan trực tiếp đến cờ vua, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh chiến thuật): hành động khôn khéo để đạt được mục đích.
    • If you play your cards right, you might win the chess club championship. (Nếu bạn hành động khôn khéo, bạn có thể giành chứcđịch câu lạc bộ cờ vua.)