chess game

chess game

Two friends concentrate on a chess game at a wooden table.

Định nghĩa

Danh từ: "chess game" (ván cờ vua) một danh từ ghép chỉ một trận đấu hoặc một ván đấu cụ thể trong môn thể thao trí tuệ cờ vua, nơi hai người chơi di chuyển 16 quân cờ của mình theo các quy tắc nhất định với mục tiêu chiếu tướng (checkmate) vua của đối thủ. Từ này nhấn mạnh vào sự kiện hoặc quá trình chơi, chứ không phải trò chơi nói chung.

dụ sử dụng
  • (Họ đã chơi một ván cờ vua kéo dài hơn ba giờ đồng hồ.)
  • (Ván cờ vua kết thúc với tỷ số hòa sau khi cả hai người chơi thực hiện những nước đi xuất sắc.)
  • (Tôi đang học cách ghi lại mỗi ván cờ vua bằng ký hiệu đại số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to analyze a chess game": phân tích một ván cờ vua (thường dùng trong huấn luyện hoặc nghiên cứu).

    • Grandmasters often analyze their chess game to find mistakes and improve. (Các đại kiện tướng thường phân tích ván cờ vua của họ để tìm ra sai lầm cải thiện.)
  • "to replay a chess game": chơi lại một ván cờ vua (từ các nước đi đã ghi chép).

    • The coach asked the student to replay the chess game from memory. (Huấn luyện viên yêu cầu học sinh chơi lại ván cờ vua từ trí nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chess (n): cờ vua (môn thể thao, trò chơi nói chung).
    • She is a champion in chess. ( ấy nhàđịch cờ vua.)
  • Chessboard (n): bàn cờ vua.
    • The chessboard has 64 squares. (Bàn cờ vua 64 ô.)
  • Chess piece (n): quân cờ vua.
    • Each chess piece moves differently. (Mỗi quân cờ vua di chuyển khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Game of chess: ván cờ vua (cách diễn đạt tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn vào tính chất trò chơi).
    • They enjoyed a friendly game of chess. (Họ thích thú với một ván cờ vua thân thiện.)
  • Match: trận đấu (thường dùng trong các giải đấu chính thức).
    • The chess match between the two grandmasters was intense. (Trận đấu cờ vua giữa hai đại kiện tướng rất căng thẳng.)
Thành ngữ liên quan
  • A game of chess (thành ngữ): một ván cờ vua, thường được dùng để so sánh với các tình huống chiến lược trong cuộc sống.
    • Life is like a game of chess; you must think before you move. (Cuộc sống giống như một ván cờ vua; bạn phải suy nghĩ trước khi hành động.)