chess master

chess master

A chess master studies the board intently during a tournament.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kiện tướng cờ vua: "chess master" chỉ một người chơi cờ vua kỹ năng xuất sắc, thường được công nhận qua các giải đấu hoặc danh hiệu chính thức. Đây một thuật ngữ trang trọng trong cộng đồng cờ vua, dùng để phân biệt người chơi nghiệp với người chơi chuyên nghiệptrình độ cao.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy trở thành kiện tướng cờ vua sau khi thắng giải đấu quốc gia.)
  • (Kiện tướng cờ vua đã phân tích ván đấu với độ chính xác cao.)
  • (Chỉ một số ít người chơi đạt được cấp bậc kiện tướng cờ vua trong đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a chess master": một kiện tướng cờ vua, nhấn mạnh vào danh hiệu kỹ năng.
    She is a chess master who has trained many students. ( ấy một kiện tướng cờ vua đã đào tạo nhiều học trò.)

  • "chess master title": danh hiệu kiện tướng cờ vua, thường do các tổ chức cờ vua quốc tế như FIDE cấp.
    He earned his chess master title at the age of 16. (Anh ấy đã giành được danh hiệu kiện tướng cờ vuatuổi 16.)

Biến thể từ liên quan
  • Grandmaster (n): đại kiện tướng, cấp bậc cao hơn kiện tướng. ( ấy đại kiện tướng, danh hiệu cao nhất trong cờ vua.)
  • Master-level (adj): ở cấp độ kiện tướng. (Đây một bài toán cờ vuacấp độ kiện tướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chess expert: chuyên gia cờ vua, thường dùng để chỉ người kỹ năng cao nhưng chưa đạt danh hiệu chính thức.
  • Chess champion: nhàđịch cờ vua, nhấn mạnh vào thành tích chiến thắng trong giải đấu cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • To become a chess master: trở thành kiện tướng cờ vua. (Phải mất nhiều năm luyện tập mới trở thành kiện tướng cờ vua.)
  • To play like a chess master: chơi như một kiện tướng cờ vua, chỉ lối chơi xuất sắc. (Anh ấy chơi như một kiện tướng cờ vua, luôn nghĩ trước vài nước đi.)
Thành ngữ liên quan
  • A chess master of strategy: một bậc thầy về chiến lược trong cờ vua, thường dùng để khen ngợi khả năng lên kế hoạch. (Trong thế giới kinh doanh, ấy một bậc thầy về chiến lược.)