chest pain
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơn đau ngực: "chest pain" chỉ cảm giác đau, nhức, hoặc khó chịu xảy ra ở vùng ngực, thường liên quan đến tim, phổi, cơ hoặc xương sườn. Đây là một triệu chứng y khoa cần được chú ý.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đến bệnh viện vì một cơn đau ngực đột ngột.)
- (Đau ngực có thể là dấu hiệu của một cơn đau tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have chest pain": bị đau ngực.
- She has been having chest pain for two days. (Cô ấy đã bị đau ngực trong hai ngày qua.)
- "to experience chest pain": trải qua cơn đau ngực.
- Many people experience chest pain after heavy exercise. (Nhiều người trải qua cơn đau ngực sau khi tập thể dục nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chest (danh từ): ngực.
- He felt a sharp pain in his chest. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở ngực.)
- Pain (danh từ): cơn đau.
- The pain in his chest was unbearable. (Cơn đau ở ngực của anh ấy không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Thoracic pain: đau vùng ngực (thuật ngữ y khoa).
- Angina: đau thắt ngực (một loại đau ngực do tim).
- Costochondritis: viêm sụn sườn (một nguyên nhân gây đau ngực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chest pain không phải là động từ, nên không có phrasal verbs trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng:
- "to complain of chest pain": phàn nàn về đau ngực.
- The patient complained of chest pain during the exam. (Bệnh nhân phàn nàn về đau ngực trong suốt buổi khám.)
Thành ngữ liên quan
- "a pain in the chest" (thành ngữ không phổ biến, thường dùng nghĩa đen): một cơn đau ở ngực.
- He described it as a sharp pain in the chest. (Anh ấy mô tả nó như một cơn đau nhói ở ngực.)
- "chest tightness" (thành ngữ y khoa): cảm giác tức ngực, thường đi kèm với đau ngực.
- Chest tightness often accompanies chest pain in respiratory issues. (Tức ngực thường đi kèm với đau ngực trong các vấn đề về hô hấp.)