chester a. arthur

chester a. arthur

Chester A. Arthur served as the twenty-first president of the United States.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Chester A. Arthur tên của một tổng thống thứ 21 của Hoa Kỳ, từng giữ chức phó tổng thống dưới thời Tổng thống James A. Garfield. Sau khi Garfield bị ám sát vào năm 1881, Arthur lên kế vị tại vị từ năm 1881 đến năm 1885. Ông sinh năm 1830 mất năm 1886.

dụ sử dụng
  • (Chester A. Arthur trở thành tổng thống sau vụ ám sát James Garfield.)
  • (Các chính sách của Chester A. Arthur bao gồm cải cách dịch vụ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Arthur administration": chính quyền của Arthur, thường dùng để chỉ giai đoạn lịch sử Hoa Kỳ từ 1881-1885.
    • The Arthur administration is known for the Pendleton Civil Service Reform Act. (Chính quyền Arthur được biết đến với Đạo luật Cải cách Dịch vụ Công Pendleton.)
Biến thể từ gần giống
  • Arthurian (adj): thuộc về Chester A. Arthur hoặc thời kỳ của ông (ít phổ biến).
    • Historians often analyze Arthurian policies in the context of the Gilded Age. (Các nhà sử học thường phân tích các chính sách dưới thời Arthur trong bối cảnh Thời đại Mạ vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổng thống thứ 21: cách gọi khác để chỉ Chester A. Arthur.
  • Người kế vị Garfield: ám chỉ việc ông lên nắm quyền sau cái chết của Garfield.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Chester A. Arthur, nhưng trong ngữ cảnh lịch sử, có thể dùng cụm "to succeed a fallen leader" (kế vị một nhà lãnh đạo đã ngã xuống) để mô tả tình huống của ông.