chester william nimitz
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Đô đốc Hải quân Hoa Kỳ: "Chester William Nimitz" là tên của một đô đốc nổi tiếng của Hải quân Hoa Kỳ, từng chỉ huy Hạm đội Thái Bình Dương trong Thế chiến thứ hai. Ông được biết đến với chiến lược sử dụng tàu sân bay để tiêu diệt hải quân Nhật Bản (1885-1966).
Ví dụ sử dụng
- (Chester William Nimitz là một nhân vật chủ chốt trong chiến thắng của Đồng minh ở Thái Bình Dương.)
- (Tàu sân bay USS Nimitz được đặt theo tên của Chester William Nimitz.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nimitz-class": Lớp tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân của Hải quân Hoa Kỳ, được đặt tên để vinh danh ông.
- The Nimitz-class carriers are the largest warships in the world. (Các tàu sân bay lớp Nimitz là những tàu chiến lớn nhất thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Nimitz (Danh từ riêng): Tên viết tắt hoặc cách gọi thông thường của Chester William Nimitz.
- Nimitz is remembered for his leadership during the war. (Nimitz được nhớ đến vì sự lãnh đạo của ông trong chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Đô đốc Nimitz: Cách gọi trang trọng khác của cùng một người.
- Tư lệnh Hạm đội Thái Bình Dương: Chức vụ của ông trong Thế chiến thứ hai.
Các cụm từ liên quan
- "Nimitz's strategy": Chiến lược của Nimitz, đặc biệt là việc sử dụng tàu sân bay.
- Nimitz's strategy of island hopping was crucial. (Chiến lược nhảy đảo của Nimitz là rất quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
- "The Nimitz touch" (không chính thức): Cách nói ẩn dụ chỉ tài năng lãnh đạo xuất sắc, thường dùng trong bối cảnh quân sự.
- The general showed the Nimitz touch in his command. (Vị tướng thể hiện "bàn tay Nimitz" trong chỉ huy của mình.)