chesterfield
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế sô-pha lớn có tay vịn: "chesterfield" chỉ một loại ghế sô-pha bọc nệm dày, có tay vịn cao và thẳng đứng, thường được làm bằng da hoặc vải cao cấp.
- Áo khoác ngoài có cổ nhung: Trong thời trang, "chesterfield" là một loại áo khoác dài, thường được may bằng vải dạ, có cổ nhung và cài cúc chéo.
- Bá tước Chesterfield: Từ này cũng dùng để chỉ Philip Stanhope, Bá tước thứ 4 của Chesterfield (1694-1773), một chính khách và nhà văn người Anh nổi tiếng với những bức thư gửi con trai.
Ví dụ sử dụng
Ghế sô-pha:
- The living room was furnished with a classic leather chesterfield. (Phòng khách được trang bị một chiếc ghế chesterfield bằng da cổ điển.)
- He sank into the chesterfield after a long day at work. (Anh ấy ngồi phịch xuống ghế chesterfield sau một ngày làm việc dài.)
Áo khoác:
- He wore a chesterfield overcoat to the formal dinner. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác chesterfield đến bữa tối trang trọng.)
- The velvet collar on the chesterfield gave it an elegant look. (Cổ nhung trên chiếc áo chesterfield mang lại vẻ ngoài thanh lịch.)
Nhân vật lịch sử:
- Chesterfield is famous for his letters to his son. (Bá tước Chesterfield nổi tiếng với những bức thư gửi con trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a chesterfield": (thường dùng trong trang trí nội thất) chỉ một chiếc ghế sô-pha đặc trưng với tay vịn cuộn và lưng thấp.
- This sofa is a true chesterfield, with its tufted back and rolled arms. (Chiếc ghế này là một chesterfield thật sự, với lưng ghế có đinh tán và tay vịn cuộn tròn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chesterfield sofa (n): ghế sô-pha kiểu chesterfield.
- They bought a Chesterfield sofa for the library. (Họ đã mua một chiếc ghế sô-pha chesterfield cho thư viện.)
Từ đồng nghĩa
- Sofa: ghế sô-pha (nói chung).
- Davenport: ghế sô-pha dài (thường có thể kéo ra làm giường).
- Overcoat: áo khoác ngoài.
Các cụm từ liên quan
- Chesterfield coat: áo khoác kiểu chesterfield.
- He prefers a chesterfield coat for winter. (Anh ấy thích mặc áo khoác chesterfield vào mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chesterfield".