chestersfield
/'tʃestəfi:ld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế trường kỷ: Một loại ghế dài, thường có đệm mềm, tay vịn và lưng tựa, đủ chỗ cho hai hoặc ba người ngồi.
- Áo choàng, áo bành tô: Một loại áo khoác dài, thường có lót lông hoặc chất liệu ấm, được cài bằng một hàng khuy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They bought a large chesterfield for the living room. (Họ đã mua một chiếc ghế trường kỷ lớn cho phòng khách.)
- He wore a warm chesterfield to protect himself from the winter wind. (Anh ấy mặc một chiếc áo choàng ấm để chống lại gió mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A leather chesterfield": Một chiếc ghế trường kỷ bọc da.
- The study featured a classic leather chesterfield. (Phòng làm việc có một chiếc ghế trường kỷ da cổ điển.)
"A velvet chesterfield": Một chiếc ghế trường kỷ bọc nhung.
- The velvet chesterfield added a touch of luxury to the room. (Chiếc ghế trường kỷ nhung đã thêm một nét sang trọng cho căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sofa (n): ghế sô-pha, ghế dài (nghĩa tương tự với "chesterfield" khi chỉ ghế).
- Couch (n): đi-văng, trường kỷ (nghĩa tương tự).
- Overcoat (n): áo khoác ngoài dài (nghĩa tương tự với "chesterfield" khi chỉ áo).
Từ đồng nghĩa
- Settee (n): ghế dài có lưng tựa.
- Davenport (n): một loại ghế dài (tên gọi khác).
- Topcoat (n): áo khoác ngoài (dành cho nghĩa chỉ áo).
danh từ
- ghế trường kỷ
- áo choàng, áo bành tô