cheval-de-frise

cheval-de-frise

A soldier places a cheval-de-frise across the road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật chướng ngại phòng thủ: "cheval-de-frise" một cấu trúc phòng thủ di động, thường được làm từ dây thép gai hoặc các cọc nhọn gắn trên khung gỗ, dùng để cản trở kỵ binh hoặc bộ binh tiến vào.
    • Hàng rào chống xung phong: Trong quân sự lịch sử, từ này chỉ các vật cản được đặt trên chiến trường để ngăn chặn đối phương tấn công.
dụ sử dụng
  • (Những người lính dựng lên một cheval-de-frise để chặn đợt xung phong của kỵ binh.)
  • (Trong cuộc vây hãm, quân phòng thủ đã sử dụng cheval-de-frise để bảo vệ lỗ hổng trên tường thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy a cheval-de-frise": triển khai một cheval-de-frise.
    • The army deployed a cheval-de-frise at the entrance to the camp. (Quân đội đã triển khai một cheval-de-frise ở lối vào trại.)
  • "cheval-de-frise as a defensive measure": cheval-de-frise như một biện pháp phòng thủ.
    • Cheval-de-frise was commonly used as a defensive measure in medieval warfare. (Cheval-de-frise thường được sử dụng như một biện pháp phòng thủ trong chiến tranh thời trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Frise (n): một từ cổ chỉ hàng rào hoặc vật cản (ít dùng riêng lẻ).
  • Cheval (n): ngựa (trong tiếng Pháp, nhưng không phải từ tiếng Anh thông dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Barricade: chướng ngại vật, rào chắn.
  • Obstacle: vật cản.
  • Fortification: công sự phòng thủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cheval-de-frise" do đây thuật ngữ chuyên ngành quân sự.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cheval-de-frise". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc quân sự.