chevalier de bayard

chevalier de bayard

A chevalier de Bayard stands proudly in his armor.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hiệp sĩ không sợ hãi hào hiệp: "Chevalier de Bayard" một danh hiệu lịch sử dùng để chỉ Pierre Terrail, Seigneur de Bayard (1473-1524), một hiệp sĩ người Pháp nổi tiếng lòng dũng cảm, tinh thần thượng võ sự trung thành không lay chuyển. Tên của ông trở thành biểu tượng cho lý tưởng hiệp sĩ hoàn hảo trong văn hóa châu Âu.

dụ sử dụng
  • (Ông được biết đến với danh hiệu Chevalier de Bayard, một hiệp sĩ không sợ hãi không chê trách được.)
  • (Trong các câu chuyện thời trung cổ, Chevalier de Bayard thường được miêu tả như hình mẫu của tinh thần thượng võ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le chevalier sans peur et sans reproche" (hiệp sĩ không sợ hãi không chê trách): Đây câu nổi tiếng mô tả Chevalier de Bayard, thường được dùng để ca ngợi một người phẩm chất đạo đức lòng dũng cảm tuyệt đối.
    • In modern contexts, calling someone a "chevalier sans peur et sans reproche" is a high compliment. (Trong bối cảnh hiện đại, gọi ai đó "chevalier sans peur et sans reproche" một lời khen lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bayard (danh từ): Tên riêng của hiệp sĩ, đôi khi được dùng để chỉ một người phẩm chất tương tự.
    • He is a true Bayard in the battlefield. (Anh ấy một Bayard thực thụ trên chiến trường.)
  • Chevalier (danh từ): Từ tiếng Pháp có nghĩa "hiệp sĩ", thường dùng để chỉ một người đàn ông thuộc tầng lớp quý tộc.
Từ đồng nghĩa
  • Hiệp sĩ hoàn hảo: Một người đàn ông phẩm chất đạo đức cao lòng dũng cảm.
  • Người mẫu mực của tinh thần thượng võ: Một tấm gương về sự hào hiệp trung thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Chevalier de Bayard", đây một danh từ riêng lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • "Sans peur et sans reproche" (Không sợ hãi không chê trách): Thành ngữ này bắt nguồn từ danh hiệu của Chevalier de Bayard, dùng để mô tả một người hoàn toàn không khuyết điểm về lòng dũng cảm đạo đức.
    • The firefighter acted sans peur et sans reproche when saving the child. (Người lính cứu hỏa đã hành động không sợ hãi không chê trách khi cứu đứa trẻ.)