chevaux-de-frise

chevaux-de-frise

A soldier places a chevaux-de-frise across the road.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (số ít: cheval-de-frise): - Chướng ngại vật phòng thủ: "chevaux-de-frise" một cấu trúc phòng thủ di động, bao gồm các cọc nhọn hoặc dây thép gai gắn vào khung gỗ, được sử dụng để cản trở kỵ binh hoặc bộ binh tiến công.

dụ sử dụng
  • (Những người lính đặt các chướng ngại vật chevaux-de-frise dọc theo chiến hào để ngăn chặn các cuộc tấn công của kỵ binh.)
  • (Trong chiến tranh thời trung cổ, chevaux-de-frise thường được dùng để củng cố cổng lâu đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: "chevaux-de-frise" có thể được dùng để chỉ bất kỳ chướng ngại vật hoặc rào cản nào, không chỉ trong quân sự.
    • The new regulations acted as chevaux-de-frise against illegal trade. (Các quy định mới hoạt động như những chướng ngại vật chevaux-de-frise chống lại buôn bán bất hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheval-de-frise (danh từ số ít): một đơn vị của cấu trúc này.
    • A single cheval-de-frise was placed at the entrance. (Một đơn vị cheval-de-frise được đặtlối vào.)
  • Frise (danh từ): trong kiến trúc, chỉ đường diềm trang trí, không liên quan trực tiếp đến nghĩa phòng thủ.
Từ đồng nghĩa
  • Barricade (danh từ): chướng ngại vật, rào chắn (thường tạm thời).
  • Obstacle (danh từ): vật cản, trở ngại.
  • Abatis (danh từ): chướng ngại vật làm từ cây cối chặt ngã, tương tự nhưng thường cố định.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chevaux-de-frise" do tính chất kỹ thuật lịch sử của từ này.)