chevesne

Học thuật
Thân thiện
chevesne

Le chevesne nage dans la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • chày: Một loài nước ngọt thuộc họ Cá chép (Cyprinidae), tên khoa họcSqualius cephalus hoặc Leuciscus cephalus. Loài này thường sốngsông suối châu Âu châu Á.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pêcheur a attrapé un beau chevesne dans la rivière. (Người câu đã bắt được một con chày đẹpdưới sông.)
    • Le chevesne est un poisson qui apprécie les eaux courantes. ( chàymột loài ưa thích vùng nước chảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Chevaine (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ loài này. Đâymột biến thể tên gọi phổ biến.
    • Le chevaine et le chevesne désignent le même poisson. (Chevaine chevesne đều chỉ cùng một loài .)
Lưu ý
  • Từ "chevesne" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh về động vật học, ngư nghiệp hoặc câu . không các cách sử dụng thành ngữ hoặc cụm động từ phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
chevesne

Le chevesne nage dans la rivière.

danh từ giống đực
  1. như chevaine