cheviots
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều, thường viết hoa "Cheviots"): - Dãy đồi Cheviot: "cheviots" chỉ một dãy đồi nằm trên biên giới giữa Anh và Scotland. Đây là một địa danh cụ thể, không phải từ vựng thông dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Dãy đồi Cheviot là một điểm đến phổ biến cho những người đi bộ đường dài.)
- (Chúng tôi lái xe qua dãy đồi Cheviot trên đường đến Scotland.)
Các cách sử dụng nâng cao
The Cheviot Hills: tên gọi đầy đủ của dãy đồi.
- The Cheviot Hills stretch across the border region. (Dãy đồi Cheviot trải dài qua khu vực biên giới.)
Cheviot sheep: một giống cừu có nguồn gốc từ vùng đồi Cheviot, nhưng từ "cheviots" ở dạng số nhiều thường không dùng để chỉ giống cừu này (thay vào đó là "Cheviot sheep").
Biến thể và từ gần giống
- Cheviot (danh từ số ít): một ngọn đồi trong dãy Cheviot, hoặc giống cừu Cheviot.
- Mount Cheviot is the highest peak in the range. (Núi Cheviot là đỉnh cao nhất trong dãy.)
- Cheviot sheep (danh từ ghép): giống cừu Cheviot.
- Cheviot sheep are known for their hardiness. (Cừu Cheviot nổi tiếng vì sức chịu đựng tốt.)
Từ đồng nghĩa
- The Cheviot Hills: tên gọi thay thế, mang tính mô tả hơn.
- Border hills: đồi biên giới (không chính xác bằng "Cheviots").
Các cụm từ liên quan
- The Cheviot range: dãy núi Cheviot (cách nói trang trọng hơn).
- The Cheviot range forms a natural boundary. (Dãy núi Cheviot tạo thành một ranh giới tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "cheviots".