chew over

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc sâu sắc: "chew over" có nghĩa xem xét hoặc suy ngẫm về một vấn đề một cách cẩn thận chi tiết, thường trong một khoảng thời gian dài.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần một chút thời gian để suy nghĩ kỹ lưỡng về đề xuất của bạn trước khi đưa ra quyết định.)
  • (Ủy ban đã cân nhắc sâu sắc báo cáo ngân sách trong nhiều giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to chew over an idea": suy ngẫm về một ý tưởng.

    • She spent the weekend chewing over the idea of starting her own business. ( ấy đã dành cả cuối tuần để suy ngẫm về ý tưởng khởi nghiệp.)
  • "to chew over a problem": cân nhắc một vấn đề.

    • We need to chew over this problem from all angles. (Chúng ta cần cân nhắc vấn đề này từ mọi góc độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chew (v): nhai (nghĩa đen), nhưng không có nghĩa suy nghĩ sâu sắc.
    • The dog chewed on the bone. (Con chó nhai xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Mull over: suy ngẫm, cân nhắc.

    • I need to mull over your offer. (Tôi cần suy ngẫm về lời đề nghị của bạn.)
  • Ponder: suy tư, trầm ngâm.

    • He pondered the question for a long time. (Anh ấy đã suy tư về câu hỏi đó trong một thời gian dài.)
  • Reflect on: phản ánh, suy nghĩ về.

    • She reflected on her past mistakes. ( ấy suy nghĩ về những sai lầm trong quá khứ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chew out: mắng mỏ, chỉ trích.
    • The boss chewed him out for being late. (Sếp đã mắng anh ấy đi muộn.)
Thành ngữ liên quan
  • Chew the fat: tán gẫu, nói chuyện phiếm.

    • We sat around chewing the fat all afternoon. (Chúng tôi ngồi tán gẫu suốt buổi chiều.)
  • Chew the cud: suy nghĩ kỹ lưỡng (thường dùng trong văn phong trang trọng).

    • He sat in his armchair, chewing the cud of the day's events. (Anh ấy ngồi trên ghế bành, suy nghĩ kỹ lưỡng về các sự kiện trong ngày.)
chew over
He likes to chew over a problem while taking a walk.